deceptive

/di'septiv/
Học thuật
Thân thiện
deceptive

The calm before the storm is often deceptive.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dối trá, lừa dối, lừa bịp: "deceptive" mô tả điều đó chủ ý hoặc bản chất đánh lừa, không trung thực.
    • Đánh lừa, dễ làm cho lầm lẫn: "deceptive" cũng mô tả điều đó có vẻ ngoài không đúng với bản chất bên trong, dễ khiến người ta hiểu sai hoặc tin tưởng nhầm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The product's packaging was deceptive, making it look much larger than it really was. (Bao bì của sản phẩm đó rất dễ gây hiểu lầm, khiến trông lớn hơn nhiều so với thực tế.)
    • His calm manner was deceptive; inside, he was very nervous. (Thái độ bình tĩnh của anh ấy thật đánh lừa; bên trong, anh ấy rất lo lắng.)
    • The simplicity of the game is deceptive; it is actually quite challenging. (Sự đơn giản của trò chơi thật dễ gây nhầm lẫn; thực sự khá thử thách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deceptive simplicity": sự đơn giản đánh lừa (trông đơn giản nhưng thực chất phức tạp hoặc sâu sắc).

    • The poem's deceptive simplicity hides its profound meaning. (Sự đơn giản đánh lừa của bài thơ che giấu ý nghĩa sâu sắc của .)
  • "deceptive advertising": quảng cáo gây hiểu lầm (quảng cáo không trung thực, đánh lừa người tiêu dùng).

    • The company was fined for deceptive advertising. (Công ty đã bị phạt quảng cáo gây hiểu lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Deceptively (trạng từ): một cách đánh lừa, một cách gây nhầm lẫn.

    • The task was deceptively easy. (Nhiệm vụ trông thì dễ một cách đánh lừa.)
  • Deception (danh từ): sự lừa dối, sự đánh lừa.

    • His deception was eventually discovered. (Sự lừa dối của anh ta cuối cùng đã bị phát hiện.)
  • Deceive (động từ): lừa dối, đánh lừa.

    • He tried to deceive his parents about his grades. (Anh ấy đã cố gắng lừa dối bố mẹ về điểm số của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Misleading: gây hiểu lầm, dẫn lạc hướng.
  • Delusory: hão huyền, gây ảo tưởng.
  • Illusory: ảo tưởng, không thật.
Từ trái nghĩa
  • Genuine: chân thật, thật.
  • Honest: trung thực.
  • Straightforward: thẳng thắn, rõ ràng.
deceptive

The calm before the storm is often deceptive.

tính từ
  1. dối trá, lừa dối, lừa bịp, đánh lừa; dễ làm cho lầm lẫn
    • a deceptive appearance
      vẻ bề ngoài dễ làm cho người ta lầm lẫn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "deceptive"

Từ có nhắc đến "deceptive"