deceptive

/di'septiv/
tính từ
  1. dối trá, lừa dối, lừa bịp, đánh lừa; dễ làm cho lầm lẫn
    • a deceptive appearance
      vẻ bề ngoài dễ làm cho người ta lầm lẫn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "deceptive"

Từ có nhắc đến "deceptive"

deceptive
The calm before the storm is often deceptive.