demander
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đòi hỏi, người yêu cầu: "demander" chỉ một người đưa ra yêu cầu hoặc đòi hỏi một điều gì đó, thường là một cách mạnh mẽ hoặc kiên quyết.
- Người đặt ra điều kiện: Trong các bối cảnh pháp lý hoặc kinh doanh, "demander" cũng có thể chỉ người yêu cầu một quyền lợi hoặc sự bồi thường.
Ví dụ sử dụng
- (Người đòi hỏi đã khăng khăng yêu cầu hoàn lại toàn bộ tiền.)
- (Trong cuộc đàm phán, mỗi người yêu cầu đều có danh sách điều kiện riêng của họ.)
- (Cô ấy là một người đòi hỏi dai dẳng, không bao giờ hài lòng với ít hơn những gì cô ấy yêu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a demander of justice": là người đòi hỏi công lý.
- He became a well-known demander of justice for the oppressed. (Anh ấy trở thành một người đòi hỏi công lý nổi tiếng cho những người bị áp bức.)
"to act as a demander": hành động như một người yêu cầu.
- In the lawsuit, the plaintiff acted as the demander of compensation. (Trong vụ kiện, nguyên đơn đóng vai trò là người yêu cầu bồi thường.)
Biến thể và từ gần giống
Demand (danh từ/động từ): sự đòi hỏi, yêu cầu; hoặc hành động đòi hỏi.
- The demand for higher wages was loud. (Yêu cầu về lương cao hơn rất ồn ào.)
Demanding (tính từ): đòi hỏi cao, khó tính.
- Her job is very demanding. (Công việc của cô ấy rất đòi hỏi cao.)
Từ đồng nghĩa
- Claimant: người yêu cầu (thường trong bối cảnh pháp lý).
- Requester: người yêu cầu (mang tính trung tính hơn).
- Petitioner: người thỉnh cầu, người kiến nghị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Demand from: đòi hỏi từ ai đó.
- The demander demanded an apology from the manager. (Người đòi hỏi đã yêu cầu một lời xin lỗi từ người quản lý.)
Demand of: yêu cầu ở ai đó.
- What does the demander demand of us? (Người yêu cầu đòi hỏi gì ở chúng ta?)
Thành ngữ liên quan
- To be a hard demander: là người đòi hỏi khó tính.
- As a manager, he is a hard demander, always expecting perfection. (Là một người quản lý, anh ấy là một người đòi hỏi khó tính, luôn mong đợi sự hoàn hảo.)