demander

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xin, cầu xin; yêu cầu, đòi hỏi: Hành động đề nghị ai đó cho mình một thứ đó hoặc làm điều đó.
    • Hỏi: Đặt câu hỏi để tìm kiếm thông tin.
    • Cần, đòi hỏi (sự cần thiết): Chỉ một điều kiện hoặc yếu tố cần thiết cho một việc gì đó.
    • Mời, tìm (ai đó): Hành động yêu cầu sự có mặt hoặc sự giúp đỡ của một người.
    • Hỏi cưới (): Yêu cầu được cưới ai đó làm vợ.
Ví dụ sử dụng
  • Xin / Yêu cầu:
    • Il a demandé de l'aide. (Anh ấy đã xin sự giúp đỡ.)
    • Je demande à voir le directeur. (Tôi yêu cầu được gặp giám đốc.)
  • Hỏi:
    • Puis-je vous demander l'heure ? (Tôi có thể hỏi giờ bạn được không?)
    • Elle demande son chemin à un passant. ( ấy hỏi đường một người qua đường.)
  • Cần, đòi hỏi:
    • Cette plante demande beaucoup de soleil. (Loại cây này cần rất nhiều ánh nắng.)
    • Ce travail demande de la patience. (Công việc này đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
  • Mời:
    • Il faut demander un médecin. (Phải mời bác sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Demander à + infinitif: Xin phép hoặc yêu cầu được làm gì.
    • Je demande à partir plus tôt. (Tôi xin phép về sớm hơn.)
  • Demander à quelqu'un de + infinitif: Yêu cầu ai đó làm gì.
    • Il me demande de fermer la porte. (Anh ấy yêu cầu tôi đóng cửa.)
  • Se demander: Tự hỏi (dạng phản thân).
    • Je me demande s'il viendra. (Tôi tự hỏi liệu anh ta đến không.)
Biến thể từ gần giống
  • Demandeur (danh từ giống đực) / Demandeuse (danh từ giống cái): Người yêu cầu, người xin.
  • Demande (danh từ giống cái): Lời yêu cầu, đơn xin.
    • une demande d'emploi (đơn xin việc)
  • Redemander (động từ): Hỏi lại, yêu cầu lại.
Từ đồng nghĩa
  • Solliciter: Thỉnh cầu, xin (trang trọng hơn).
  • Réclamer: Đòi hỏi, khiếu nại (mang sắc thái mạnh hơn).
  • Interroger: Chất vấn, hỏi.
  • Exiger: Đòi hỏi, yêu cầu (mang tính bắt buộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như tiếng Anh. Dưới đâycác cụm động từ thông dụng với demander.) - Demander après quelqu'un: Hỏi thăm ai. - On a demandé après vous. (Có người hỏi thăm ông/.) - Demander compte de quelque chose à quelqu'un: Yêu cầu ai giải thích về điều . - Je lui demanderai compte de ses actes. (Tôi sẽ yêu cầu anh ta giải thích về hành động của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • Je vous demande un peu !: Thế đấy! / Thật là quá đáng! (dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc bất bình).
  • Ne demander qu'à...: Chỉ mong được...
    • Il ne demande qu'à vous aider. (Anh ấy chỉ mong được giúp bạn.)
  • Ne pas demander mieux: Không mong hơn.
    • Si tu invites, je ne demande pas mieux. (Nếu bạn mời, tôi không mong hơn.)
  • Ne pas demander son reste: (Im lặng) rút lui, không nài thêm nữa (khi thấy tình hình bất lợi).
    • Face à leur colère, il n'a pas demandé son reste. (Trước cơn giận của họ, anh ta đã im lặng rút lui.)
ngoại động từ
  1. xin, cầu xin; đòi, yêu cầu
    • Demander une faveur
      cầu xin một ơn huệ
    • Demander à parler
      xin được nói
  2. kiện, đòi
    • Demander des dommages
      kiện đòi bồi thường
  3. đòi hỏi, cần phải
    • La terre demande de la pluie
      đất đòi phải mưa
    • Ce travail demande trois jours
      công việc này cần phải ba ngày
  4. mời, tìm
    • Demander un médecin
      mời thầy thuốc
  5. hỏi làm vợ (cũng demander en normal)
    • Demander une jeune fille
      hỏi một con gái làm vợ
  6. hỏi
    • Demander son chemin
      hỏi đường
    • demander raison à quelqu'un
      yêu cầu ai phải giải thích
    • demander raison d'une offense
      (từ , nghĩa ) đòi phải đền tội xúc phạm
    • je vous demande un peu!
      (thân mật) thế à!
    • ne demander qu'à
      chỉ mong được (làm gì)
    • ne pas demander mieux
      không mong hơn
    • ne pas demander son reste
      (im lặng rút lui) không nài thêm nữa