damnatory
/'dæmnətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khiến cho bị chỉ trích, mang tính lên án: Chỉ tính chất của một lời nói, bằng chứng hoặc hành động có mục đích hoặc kết quả là lên án, phê phán ai đó một cách nghiêm khắc.
- Khiến cho bị đày địa ngục, mang tính kết tội: Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc pháp lý, chỉ điều gì đó dẫn đến sự kết tội hoặc hình phạt nặng nề.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The prosecutor presented damnatory evidence against the defendant. (Công tố viên đã đưa ra bằng chứng mang tính kết tội chống lại bị cáo.)
- His speech contained damnatory remarks about the government's policies. (Bài phát biểu của ông ấy chứa đựng những nhận xét mang tính lên án về các chính sách của chính phủ.)
- The report was highly damnatory of the company's safety practices. (Báo cáo đó có tính chất lên án rất cao đối với các phương thức an toàn của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh pháp lý: "damnatory" thường được dùng để mô tả bằng chứng hoặc lời khai có hại nghiêm trọng cho một bên trong vụ án, đặc biệt là bị cáo.
- The defense attorney objected to the admission of the damnatory testimony. (Luật sư bào chữa phản đối việc đưa vào lời khai mang tính kết tội.)
- Trong văn cảnh tôn giáo hoặc đạo đức: Từ này có thể mô tả những lời lẽ hoặc học thuyết tuyên bố ai đó đáng bị trừng phạt vĩnh viễn.
- The preacher's damnatory sermon frightened the congregation. (Bài giảng mang tính kết tội của mục sư đã làm cho giáo dân sợ hãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Damn (động từ): kết tội, lên án; nguyền rủa.
- Damnation (danh từ): sự kết tội; sự đày địa ngục.
- Damning (tính từ): (thường dùng hơn) chứng tỏ hoặc chứa đựng sự lên án mạnh mẽ; rất có hại.
- The investigation produced damning results. (Cuộc điều tra đã đưa ra những kết quả rất có hại.)
Từ đồng nghĩa
- Condemnatory: mang tính lên án, kết tội.
- Inculpatory: buộc tội, chứng tỏ có tội.
- Accusatory: tố cáo, buộc tội.
Từ trái nghĩa
- Exculpatory: giải tội, chứng minh vô tội.
- Complimentary: khen ngợi.
- Absolutory: tha tội, xá tội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "damnatory" do đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "damnatory".)
tính từ
- khiến cho bị chỉ trích
- khiến cho bị đày địa ngục, khiến cho bị đoạ đày