dementedness
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (y học):
- Chứng mất trí: Trạng thái suy giảm nghiêm trọng và tiến triển của các chức năng nhận thức, như trí nhớ, tư duy, định hướng, hiểu biết, tính toán, khả năng học tập, ngôn ngữ và phán đoán. Sự suy giảm này thường có nguồn gốc hữu cơ (tổn thương não) hoặc chức năng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient's dementedness made it impossible for him to recognize his own family. (Chứng mất trí của bệnh nhân khiến ông ấy không thể nhận ra chính gia đình mình.)
- Advanced dementedness requires constant care and supervision. (Chứng mất trí giai đoạn nặng đòi hỏi sự chăm sóc và giám sát liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lâm sàng: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các báo cáo y tế, chẩn đoán lâm sàng để mô tả mức độ nghiêm trọng của tình trạng sa sút trí tuệ.
- The doctor's notes described the progressive dementedness observed over the last six months. (Bản ghi chép của bác sĩ mô tả chứng mất trí tiến triển được quan sát trong sáu tháng qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Dementia (n): Chứng sa sút trí tuệ. Đây là thuật ngữ y học phổ biến và chuẩn xác hơn "dementedness".
- Alzheimer's disease is a common cause of dementia. (Bệnh Alzheimer là một nguyên nhân phổ biến gây sa sút trí tuệ.)
- Demented (adj): Mắc chứng mất trí, điên loạn (trong ngữ cảnh không chính thức).
- The character in the novel was portrayed as demented. (Nhân vật trong tiểu thuyết được miêu tả là mất trí.)
Từ đồng nghĩa
- Insanity: Điên loạn, mất trí (nghĩa rộng và thường không mang tính kỹ thuật y học cao).
- Cognitive decline: Suy giảm nhận thức (cụm từ mô tả chung hơn).
Lưu ý sử dụng
- "Dementedness" là một danh từ ít phổ biến trong sử dụng hàng ngày. Trong y học và học thuật, từ "dementia" (sa sút trí tuệ) được ưa dùng hơn vì tính chính xác và chuẩn mực.
- Từ này mang sắc thái trang trọng và thường dùng trong văn bản y khoa hoặc mô tả học thuật về tình trạng bệnh lý.
Noun
- (y học) chứng mất trí