dementia

/di'menʃiə/
Học thuật
Thân thiện
dementia

An elderly woman with dementia looks at a family photo album with a kind caregiver.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học, Tâm thần học):
    • Chứng mất trí, chứng sa sút trí tuệ: Một hội chứng lâm sàng đặc trưng bởi sự suy giảm nghiêm trọng tiến triển của các chức năng nhận thức (như trí nhớ, tư duy, định hướng, hiểu biết, tính toán, khả năng học tập, ngôn ngữ phán đoán) đến mức ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày các hoạt động xã hội, nghề nghiệp. Sự suy giảm này vượt quá mức độ bình thường của quá trình lão hóa thường do tổn thương hoặc bệnh của não bộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Alzheimer's disease is the most common cause of dementia. (Bệnh Alzheimer nguyên nhân phổ biến nhất gây ra chứng mất trí.)
    • The doctor diagnosed the patient with vascular dementia. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc chứng sa sút trí tuệ mạch máu.)
    • Caring for a loved one with dementia can be challenging. (Chăm sóc người thân mắc chứng mất trí có thể rất khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Early-onset dementia": Chứng mất trí khởi phát sớm (thường trước 65 tuổi).

    • His family history includes a case of early-onset dementia. (Tiền sử gia đình anh ấy một trường hợp mất trí khởi phát sớm.)
  • "Dementia care": Chăm sóc cho người mắc chứng mất trí.

    • She specializes in dementia care and support for families. ( ấy chuyên về chăm sóc chứng mất trí hỗ trợ gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Demented (Tính từ): Mất trí, điên loạn (mô tả trạng thái hoặc người mắc chứng mất trí, nhưng từ này có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc thiếu tế nhị).

    • The old term "demented" is now considered insensitive. (Thuật ngữ "demented" giờ đây được coi thiếu tế nhị.)
  • Dementing (Tính từ): Gây mất trí (thường dùng để mô tả quá trình hoặc bệnh ).

    • It is a progressive, dementing illness. (Đó một căn bệnh tiến triển, gây mất trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Senility: Tuổi già suy nhược, lẩm cẩm (một thuật ngữ hơn ít chính xác hơn, thường gắn với tuổi già không chỉ rõ nguyên nhân bệnh ).
  • Cognitive decline: Suy giảm nhận thức (một cách diễn đạt rộng hơn, có thể bao gồm các giai đoạn nhẹ hơn chứng mất trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'dementia')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'dementia')

dementia

An elderly woman with dementia looks at a family photo album with a kind caregiver.

danh từ
  1. (y học) chứng mất trí

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dementia"