demi-bas
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tất nhỡ (dài đến dưới đầu gối): Một loại tất dài vừa phải, thường kéo dài từ bàn chân đến dưới đầu gối, không phải là tất ngắn (chaussettes courtes) cũng không phải là tất dài (bas).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il porte des demi-bas avec son costume. (Anh ấy mang tất nhỡ với bộ com-lê của mình.)
- Ces demi-bas sont parfaits pour le printemps. (Những đôi tất nhỡ này hoàn hảo cho mùa xuân.)
- Où puis-je acheter des demi-bas en coton ? (Tôi có thể mua tất nhỡ bằng cotton ở đâu?)
Các cách sử dụng nâng cao
"une paire de demi-bas": một đôi tất nhỡ.
- Elle a acheté trois paires de demi-bas. (Cô ấy đã mua ba đôi tất nhỡ.)
"demi-bas de sport": tất nhỡ thể thao.
- Pour la randonnée, il préfère les demi-bas de sport. (Để đi bộ đường dài, anh ấy thích tất nhỡ thể thao hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Bas (n.m): Tất dài (thường dài đến đùi hoặc hơn, như tất liền quần).
- Elle porte des bas avec sa robe. (Cô ấy mang tất dài với chiếc váy của mình.)
Chaussette (n.f): Tất ngắn (thường chỉ đến mắt cá chân hoặc thấp hơn bắp chân).
- Il met ses chaussettes tous les matins. (Anh ấy đi tất mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Chaussette mi-haute: Tất cao cỡ vừa (cách diễn đạt khác ít phổ biến hơn).
- Chaussette montante: Tất cao (cách diễn đạt mô tả chung).
Lưu ý
- Từ này là danh từ giống đực, số nhiều là "des demi-bas". Dạng số ít và số nhiều viết giống nhau.
- "Demi-bas" là một từ ghép, kết hợp giữa "demi" (một nửa) và "bas" (tất dài), chỉ loại tất có độ dài trung bình.
danh từ giống đực
- tất nhỡ (dài đến dưới đầu gối)