demi-pause
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Âm nhạc) Lặng trắng: "demi-pause" là một ký hiệu trong ký âm pháp, biểu thị một khoảng lặng (sự im lặng) có trường độ bằng một nốt trắng. Nó là một dấu lặng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il y a une demi-pause à la fin de cette mesure. (Có một dấu lặng trắng ở cuối ô nhịp này.)
- La demi-pause dure deux temps. (Dấu lặng trắng kéo dài hai phách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bản nhạc, "demi-pause" thường được đặt lơ lửng trên dòng kẻ thứ tư của khuông nhạc.
- Khi đếm nhịp trong khi tập, người ta thường im lặng trong suốt trường độ của "demi-pause".
Biến thể và từ gần giống
- Pause (n.f): dấu lặng tròn (có trường độ bằng nốt tròn).
- Soupir (n.m): dấu lặng đen (có trường độ bằng nốt đen).
- Demi-soupir (n.m): dấu lặng móc đơn (có trường độ bằng nốt móc đơn).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến khác cho thuật ngữ âm nhạc chính xác này.
danh từ giống cái
- (âm nhạc) lặng trắng