demi-fin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vừa, nhỡ: Dùng để chỉ kích cỡ, độ dày, hoặc chất lượng ở mức trung bình, không quá thô cũng không quá mịn, không quá to cũng không quá nhỏ.
- (Bằng hợp kim) nửa vàng, (bằng hợp kim) nửa bạc: Dùng để mô tả đồ trang sức hoặc vật dụng được làm từ hợp kim, thường là vàng hoặc bạc, với một tỷ lệ kim loại quý nhất định, không phải là vàng/bạc nguyên chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Aiguilles demi-fines. (Kim cỡ vừa.)
- Cette laine est de qualité demi-fine. (Loại len này có chất lượng vừa.)
- Une bague en or demi-fin. (Một chiếc nhẫn bằng vàng hợp kim / vàng nửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Demi-fin" thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn như may mặc (chỉ kích cỡ kim), dệt may (chỉ độ mịn của sợi), hoặc kim hoàn (chỉ hàm lượng vàng/bạc trong hợp kim). Nó ít khi được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày một cách tổng quát.
Biến thể và từ gần giống
- Demi (tiền tố): Một nửa, bán phần. Ví dụ: (nửa giờ), (nửa vòng quay).
- Fin (tính từ): Mịn, tinh tế, mỏng, kết thúc. Ví dụ: (cát mịn), (vào lúc kết thúc).
Từ đồng nghĩa
- Moyen(ne) (adj): Trung bình, vừa.
- Mi-fin (adj): (Ít dùng hơn) Có nghĩa tương tự "demi-fin".
Lưu ý
- "Demi-fin" là một tính từ ghép. Dạng giống cái và số nhiều của nó tuân theo quy tắc chung: demi-fine (giống cái số ít), demi-fins (giống đực số nhiều), demi-fines (giống cái số nhiều).
tính từ
- vừa, nhỡ
- Aiguilles demi-fineskim cỡ vừa
- (bằng hợp kim) nửa vàng, (bằng hợp kim) nửa bạc (đồ vàng bạc)