demi-fin

Học thuật
Thân thiện
demi-fin

Une couturière utilise des aiguilles demi-fines pour coudre un bouton.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vừa, nhỡ: Dùng để chỉ kích cỡ, độ dày, hoặc chất lượngmức trung bình, không quá thô cũng không quá mịn, không quá to cũng không quá nhỏ.
    • (Bằng hợp kim) nửa vàng, (bằng hợp kim) nửa bạc: Dùng để mô tả đồ trang sức hoặc vật dụng được làm từ hợp kim, thườngvàng hoặc bạc, với một tỷ lệ kim loại quý nhất định, không phảivàng/bạc nguyên chất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Aiguilles demi-fines. (Kim cỡ vừa.)
    • Cette laine est de qualité demi-fine. (Loại len này chất lượng vừa.)
    • Une bague en or demi-fin. (Một chiếc nhẫn bằng vàng hợp kim / vàng nửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Demi-fin" thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn như may mặc (chỉ kích cỡ kim), dệt may (chỉ độ mịn của sợi), hoặc kim hoàn (chỉ hàm lượng vàng/bạc trong hợp kim). ít khi được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày một cách tổng quát.
Biến thể từ gần giống
  • Demi (tiền tố): Một nửa, bán phần. Ví dụ: (nửa giờ), (nửa vòng quay).
  • Fin (tính từ): Mịn, tinh tế, mỏng, kết thúc. Ví dụ: (cát mịn), (vào lúc kết thúc).
Từ đồng nghĩa
  • Moyen(ne) (adj): Trung bình, vừa.
  • Mi-fin (adj): (Ít dùng hơn) Có nghĩa tương tự "demi-fin".
Lưu ý
  • "Demi-fin"một tính từ ghép. Dạng giống cái số nhiều của tuân theo quy tắc chung: demi-fine (giống cái số ít), demi-fins (giống đực số nhiều), demi-fines (giống cái số nhiều).
demi-fin

Une couturière utilise des aiguilles demi-fines pour coudre un bouton.

tính từ
  1. vừa, nhỡ
    • Aiguilles demi-fines
      kim cỡ vừa
  2. (bằng hợp kim) nửa vàng, (bằng hợp kim) nửa bạc (đồ vàng bạc)

Từ chứa "demi-fin"