demi-heure

Học thuật
Thân thiện
demi-heure

Elle a attendu une demi-heure à l'arrêt de bus.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nửa giờ: Một khoảng thời gian bằng 30 phút, tức là một nửa của một giờ đồng hồ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Je vais revenir dans une demi-heure. (Tôi sẽ quay lại trong nửa giờ nữa.)
    • La réunion a été retardée d'une demi-heure. (Cuộc họp đã bị hoãn lại nửa giờ.)
    • Il ne lui a fallu qu'une demi-heure pour finir le travail. (Anh ấy chỉ cần nửa giờ để hoàn thành công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "et demi(heure)": Cách viết tắt thường gặp khi nói về thời gian cụ thể.
    • Il est deux heures et demie. (Bây giờhai giờ rưỡi.) Lưu ý: Trong trường hợp này, "demi" phải phù hợp về giống với "heure" nên trở thành "demie".
  • "une bonne demi-heure": Hơn nửa giờ một chút, khoảng nửa tiếng rưỡi.
    • Attends-moi, j'arrive dans une bonne demi-heure. (Đợi tôi nhé, tôi đến trong hơn nửa giờ nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Demi (tính từ): Nửa, một nửa. Thường đứng trước danh từ phù hợp về giống với danh từ đó.
    • une demi-bouteille (nửa chai)
    • un demi-litre (nửa lít)
  • Heure (danh từ giống cái): Giờ, giờ đồng hồ.
    • Quelle heure est-il ? (Mấy giờ rồi?)
Từ đồng nghĩa
  • Trente minutes: Ba mươi phút (cách diễn đạt khác cùng nghĩa).
    • Le trajet dure trente minutes. (Chuyến đi kéo dài ba mươi phút.)
Lưu ý sử dụng
  • Cấu trúc số nhiều: Khi nói đến nhiều khoảng thời gian nửa giờ, từ "heure" trở thành số nhiều, nhưng "demi" vẫn giữ nguyêntính từ.
    • J'ai attendu pendant deux heures et demie. (Tôi đã đợi trong hai tiếng rưỡi.) "Heure" ở số nhiều, "demie" phù hợp với "heure".
    • Il y a trois demi-heures entre les deux rendez-vous. ( ba khoảng nửa giờ giữa hai cuộc hẹn.) "Heure" ở số nhiều, "demi" không đổi.
demi-heure

Elle a attendu une demi-heure à l'arrêt de bus.

danh từ giống cái
  1. nửa giờ

Từ gần giống