demeure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nơi ở, nhà ở: Chỉ nơi cư trú, chỗ ở của một người hoặc một gia đình.
- (Luật học, pháp lý) Sự chậm trả nợ: Chỉ việc trì hoãn, chậm trễ trong nghĩa vụ thanh toán một khoản nợ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (Nơi ở):
- Ils ont une belle demeure à la campagne. (Họ có một ngôi nhà đẹp ở nông thôn.)
- La demeure des dieux est sur l'Olympe. (Nơi ở của các vị thần là trên đỉnh Olympus.)
Danh từ giống cái (Pháp lý: Sự chậm trả):
- Le créancier a constaté la demeure du débiteur. (Chủ nợ đã ghi nhận sự chậm trả của con nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
À demeure: (một cách) cố định, vĩnh viễn, hẳn.
- Ils ont engagé une infirmière à demeure. (Họ đã thuê một y tá ở hẳn trong nhà.)
Dernière demeure: nơi yên nghỉ cuối cùng, nấm mồ.
- Il a trouvé sa dernière demeure dans le cimetière du village. (Ông ấy đã tìm thấy nơi yên nghỉ cuối cùng của mình trong nghĩa trang làng.)
Biến thể và từ liên quan
- Demeurer (động từ): ở, cư trú; vẫn còn, tiếp tục tồn tại.
- Il demeure à Paris. (Anh ấy sống ở Paris.)
- Le doute demeure. (Nỗi nghi ngờ vẫn còn.)
Cụm từ cố định (Pháp lý)
Mettre quelqu'un en demeure (de faire quelque chose): ra thông báo chính thức, buộc ai đó phải thực hiện một nghĩa vụ (như trả nợ, thực hiện cam kết) trong một thời hạn nhất định.
- Le propriétaire a mis son locataire en demeure de payer le loyer. (Chủ nhà đã ra thông báo buộc người thuê phải trả tiền nhà.)
Mise en demeure: (danh từ giống cái) sự ra thông báo chính thức đòi hỏi thi hành nghĩa vụ; giấy đòi nợ, giấy thúc nợ.
- Il a reçu une mise en demeure de la banque. (Anh ta đã nhận được một giấy thúc nợ từ ngân hàng.)
Se mettre en demeure de (faire quelque chose): tự chuẩn bị, sẵn sàng để làm gì đó.
- Il se mit en demeure de répondre à toutes les questions. (Anh ta sẵn sàng trả lời tất cả các câu hỏi.)
Thành ngữ liên quan
- Il n'y a pas de péril en la demeure: (nghĩa đen: không có nguy hiểm gì trong sự chậm trễ) Có thể chờ thêm, không có gì nguy hiểm nếu trì hoãn thêm một chút.
- Ne décidons rien maintenant, il n'y a pas de péril en la demeure. (Chúng ta đừng quyết định gì bây giờ, cứ để chậm thêm cũng không sao.)
danh từ giống cái
- nơi ở, nhà ở
- Embellir sa demeuretrang hoàng nhà mình ở
- à demeurecố định, hẳn
- S'installer à demeure à la campagneở hẳn nông thôn
- dernière demeurenơi yên nghĩ cuối cùng, nấm mồ
danh từ giống cái
- (luật học, pháp lý) sự chậm trả nợ
- il n'y a pas de péril en la demeuređể chậm thêm cũng không hại
- mettre quelqu'un en demeurebuộc ai phải thực hiện lời cam kết
- mise en demeuresự đòi nợ, sự thúc nợ
- se mettre en demeurechuẩn bị