demi-pension
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chế độ nửa trọ (ở khách sạn): Một hình thức lưu trú tại khách sạn hoặc nhà nghỉ bao gồm chỗ ở và thường là hai bữa ăn mỗi ngày (thường là bữa sáng và bữa tối), không bao gồm bữa trưa.
- Chế độ nửa lưu trú (học sinh): Một hình thức học tập tại trường nội trú nơi học sinh chỉ ở lại trường vào các ngày trong tuần (từ thứ Hai đến thứ Sáu) và về nhà vào cuối tuần.
- Nửa trợ cấp (cho người già...): Một khoản trợ cấp tài chính chỉ bằng một nửa mức trợ cấp đầy đủ, thường được áp dụng trong các chính sách an sinh xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous avons choisi la demi-pension à l'hôtel. (Chúng tôi đã chọn chế độ nửa trọ ở khách sạn.)
- L'école propose un système de demi-pension pour les élèves. (Trường học đề xuất một hệ thống nửa lưu trú cho học sinh.)
- Les résidents âgés bénéficient d'une demi-pension de l'État. (Những cư dân cao tuổi được hưởng một nửa trợ cấp từ nhà nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être en demi-pension": đang theo chế độ nửa trọ/nửa lưu trú.
- Pendant le voyage scolaire, tous les élèves sont en demi-pension. (Trong suốt chuyến đi học, tất cả học sinh đều theo chế độ nửa lưu trú.)
"tarif demi-pension": giá cho chế độ nửa trọ.
- Le tarif demi-pension est indiqué sur le site web de l'hôtel. (Giá cho chế độ nửa trọ được ghi trên trang web của khách sạn.)
Biến thể và từ gần giống
Pension complète (n.f): chế độ trọ đầy đủ (bao gồm cả ba bữa ăn).
- La pension complète est plus chère que la demi-pension. (Chế độ trọ đầy đủ thì đắt hơn chế độ nửa trọ.)
Externe (n.m/n.f): học sinh ngoại trú (chỉ đến trường học, không ở lại).
- Contrairement aux demi-pensionnaires, les externes rentrent chez eux pour déjeuner. (Khác với học sinh bán trú, học sinh ngoại trú về nhà để ăn trưa.)
Từ đồng nghĩa
- Demi-pensionnaire (n.m/n.f): người theo chế độ nửa trọ; học sinh bán trú.
- Formule demi-pension (n.f): công thức/gói dịch vụ nửa trọ (cách diễn đạt khác trong ngành khách sạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'demi-pension')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'demi-pension')
danh từ giống cái
- chế độ nửa trọ (ở khách sạn không ăn trưa)
- chế độ nửa lưu trú (học sinh)
- nửa trợ cấp (cho người già...)