demilitarized zone
Học thuậtThân thiện
Tensions exist on both sides of the demilitarized zone separating North Korea and South Korea.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng phi quân sự: Một khu vực địa lý cụ thể, thường nằm giữa hai quốc gia hoặc lực lượng đối địch, nơi các hoạt động và sự hiện diện quân sự bị cấm theo một thỏa thuận hoặc hiệp định. Mục đích là để tạo ra một khu vực đệm nhằm giảm nguy cơ xung đột vũ trang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The 1953 armistice agreement established a demilitarized zone between the two Koreas. (Hiệp định đình chiến năm 1953 thiết lập một vùng phi quân sự giữa hai miền Triều Tiên.)
- Soldiers are not allowed to enter the demilitarized zone. (Binh lính không được phép vào vùng phi quân sự.)
- The demilitarized zone has become an unexpected sanctuary for wildlife. (Vùng phi quân sự đã trở thành một khu bảo tồn động vật hoang dã ngoài dự kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to establish a demilitarized zone": thiết lập một vùng phi quân sự.
- The peace treaty included a clause to establish a demilitarized zone along the border. (Hiệp ước hòa bình bao gồm một điều khoản để thiết lập một vùng phi quân sự dọc theo biên giới.)
"within the demilitarized zone": bên trong vùng phi quân sự.
- Civilian access is strictly controlled within the demilitarized zone. (Việc tiếp cận của dân thường được kiểm soát chặt chẽ bên trong vùng phi quân sự.)
Biến thể và từ gần giống
DMZ (viết tắt): Từ viết tắt thông dụng của "demilitarized zone".
- The DMZ is one of the most heavily fortified borders in the world. (Khu phi quân sự (DMZ) là một trong những biên giới được phòng thủ kiên cố nhất thế giới.)
Demilitarize (động từ): Phi quân sự hóa.
- The agreement aims to demilitarize the entire island. (Thỏa thuận nhằm mục đích phi quân sự hóa toàn bộ hòn đảo.)
Từ đồng nghĩa
- Neutral zone (danh từ): Vùng trung lập (có thể bao hàm ý nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh).
- Buffer zone (danh từ): Vùng đệm (nhấn mạnh chức năng ngăn cách, có thể nhưng không nhất thiết là phi quân sự hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "demilitarized zone")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "demilitarized zone")
Tensions exist on both sides of the demilitarized zone separating North Korea and South Korea.
Noun
- Vùng phi quân sự