demiurge

/'di:miə:dʤ/
Học thuật
Thân thiện
demiurge

The philosopher described the demiurge as a divine craftsman shaping the cosmos.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đấng tạo hóa, thực thể sáng tạo: Trong triết học, đặc biệt triết học Platon Gnostic, "demiurge" chỉ một vị thần phụ, một thực thể thần thánh phụ trách việc tạo dựng sắp xếp thế giới vật chất, nhưng không phải đấng tối cao tối hậu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In Platonic philosophy, the demiurge is the creator of the physical universe. (Trong triết học Platon, demiurge đấng sáng tạo ra vũ trụ vật chất.)
    • Some Gnostic texts describe the demiurge as an imperfect being. (Một số văn bản Gnostic mô tả demiurge như một thực thể không hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Demiurge": Khi viết hoa, thường dùng để chỉ cụ thể thực thể sáng tạo trong các hệ thống triết học hoặc thần học cụ thể.
    • The Gnostics believed the Demiurge was separate from the true, transcendent God. (Những người theo thuyết Ngộ đạo tin rằng Demiurge tách biệt với Đức Chúa Trời chân thật siêu việt.)
Biến thể từ gần giống
  • Demiurgic (adj): thuộc về hoặc tính chất của đấng tạo hóa, mang tính sáng tạo.
    • The artist felt a demiurgic power when composing his masterpiece. (Người nghệ sĩ cảm thấy một sức mạnh sáng tạo khi sáng tác kiệt tác của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Creator: đấng sáng tạo, người sáng tạo.
  • Craftsman: người thợ thủ công, thợ lành nghề (nghĩa ẩn dụ cho việc "tạo tác" thế giới).
  • Artificer: người chế tạo, nhà phát minh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách trực tiếp)

demiurge

The philosopher described the demiurge as a divine craftsman shaping the cosmos.

danh từ
  1. (triết học) đấng tạo hoá (theo triết học của Pla-ton); kẻ sáng tạo