Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sự huy động, sự động viên
    • mobilization orders
      lệnh động viên
    • mobilization scheme (plan)
      kế hoạch động viên
Related search result for "mobilization"
Comments and discussion on the word "mobilization"