demon-ridden
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như thể bị ma, quỷ ám: Trạng thái của một người hoặc một nơi chốn dường như bị kiểm soát, chi phối hoặc ám ảnh bởi các thế lực ma quỷ hoặc điều gì đó xấu xa, tiêu cực.
- Bị ám ảnh (bởi điều gì đó tiêu cực): Có thể dùng theo nghĩa bóng để miêu tả việc bị chi phối nặng nề bởi nỗi sợ hãi, tội lỗi, hay những suy nghĩ ám ảnh, phiền muộn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old, demon-ridden castle was said to be haunted. (Lâu đài cũ, như thể bị ma ám kia được cho là có ma.)
- After the tragedy, he lived a demon-ridden life, full of guilt and nightmares. (Sau bi kịch, anh ấy sống một cuộc đời bị ám ảnh, đầy tội lỗi và ác mộng.)
- Her demon-ridden past made it hard for her to trust anyone. (Quá khứ bị ám ảnh của cô ấy khiến cô khó tin tưởng bất kỳ ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a demon-ridden mind": một tâm trí bị ám ảnh.
- The poet's demon-ridden mind produced works of great darkness and beauty. (Tâm trí bị ám ảnh của nhà thơ đã tạo ra những tác phẩm vừa u tối vừa đẹp đẽ một cách kỳ lạ.)
"demon-ridden society": một xã hội bị chi phối bởi những điều xấu xa.
- The novel depicts a demon-ridden society corrupted by power. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một xã hội bị chi phối bởi cái ác, tha hóa bởi quyền lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Haunted (adj): bị ma ám, ám ảnh.
- a haunted house (một ngôi nhà bị ma ám)
- Tormented (adj): bị dày vò, hành hạ.
- a tormented soul (một tâm hồn bị dày vò)
- Obsessed (adj): bị ám ảnh (thường bởi một ý nghĩ cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Possessed: bị quỷ ám, bị chiếm hữu.
- Bedevilled: bị quỷ quái quấy nhiễu, bị làm cho rối loạn.
- Plagued: bị giày vò, bị quấy rầy liên tục (bởi điều gì xấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là một tính từ ghép, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "demon-ridden" một cách cố định.)
Adjective
- như thể bị ma, quỷ ám; bị ám ảnh