passionate

/'pæʃənit/
Học thuật
Thân thiện
passionate

She is a passionate advocate for environmental conservation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sôi nổi, say sưa, đầy nhiệt huyết: Chỉ trạng thái hoặc thể hiện những cảm xúc mạnh mẽ, mãnh liệt, đặc biệt về một điều đó người ta rất quan tâm hoặc yêu thích.
    • Nồng nàn, say đắm: Thể hiện tình yêu hoặc ham muốn tình cảm rất mãnh liệt.
    • Dễ nổi giận, dễ cáu: (Nghĩa ít phổ biến hơn) tính khí nóng nảy, dễ bị kích động bởi cảm xúc giận dữ.
dụ sử dụng
  • ( ấy một người ủng hộ đầy nhiệt huyết cho quyền động vật.)
  • (Họ trao nhau một nụ hôn nồng nàn.)
  • (Anh ấy một mối quan tâm say sưa đến nhạc cổ điển.)
  • (Cuộc tranh luận trở nên sôi nổi ồn ào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be passionate about something": say mê, đam mê điều đó.
    • He is passionate about environmental conservation. (Anh ấy say mê bảo tồn môi trường.)
  • "with passionate intensity": với cường độ mãnh liệt.
    • She pursued her goals with passionate intensity. ( ấy theo đuổi mục tiêu với một cường độ mãnh liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Passion (danh từ): niềm đam mê, sự say mê; cơn giận dữ.
    • His passion for painting is evident. (Niềm đam mê hội họa của anh ấy thật rõ ràng.)
  • Passionately (phó từ): một cách say sưa, mãnh liệt.
    • He argued passionately for his beliefs. (Anh ấy tranh luận một cách say sưa cho niềm tin của mình.)
  • Passionless (tính từ): thiếu đam mê, lãnh đạm.
    • His delivery was surprisingly passionless. (Bài phát biểu của anh ấy lại thiếu đam mê một cách đáng ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Ardent: nồng nhiệt, tha thiết.
  • Fervent: nhiệt thành, sôi nổi.
  • Impassioned: đầy cảm xúc mãnh liệt.
  • Zealous: hăng hái, sốt sắng.
Từ trái nghĩa
  • Apathetic: thờ ơ, lãnh đạm.
  • Indifferent: dửng dưng, không quan tâm.
  • Dispassionate: điềm tĩnh, khách quan (không để cảm xúc chi phối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "passionate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "passionate")

passionate

She is a passionate advocate for environmental conservation.

tính từ
  1. sôi nổi, say sưa, say đắm, nồng nàn, nồng nhiệt, thiết tha
    • a passionate speech
      một bài diễn văn đầy nhiệt tình
    • a passionate nature
      bản tính sôi nổi
  2. dễ giận, dễ cáu