demonetize
/di:'mʌnitaiz/ Cách viết khác : (demonetise) /di:'mʌnitaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hủy bỏ tư cách tiền tệ, làm mất giá trị tiền tệ: Hành động chính thức tước bỏ địa vị là tiền tệ hợp pháp của một đồng tiền, khiến nó không còn được chấp nhận làm phương tiện thanh toán.
- Ngừng kiếm tiền từ (nội dung trực tuyến): Trong bối cảnh kỹ thuật số (đặc biệt là nền tảng như YouTube), hành động của nền tảng ngừng cho phép một video hoặc kênh kiếm tiền từ quảng cáo.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (nghĩa tiền tệ):
- The government decided to demonetize the old banknotes to combat counterfeiting. (Chính phủ quyết định hủy bỏ tư cách tiền tệ của những tờ tiền cũ để chống làm giả.)
- When India demonetized its 500 and 1000 rupee notes, it caused a temporary cash shortage. (Khi Ấn Độ hủy bỏ tư cách tiền tệ của các tờ tiền 500 và 1000 rupee, nó đã gây ra tình trạng thiếu tiền mặt tạm thời.)
- Ngoại động từ (nghĩa kỹ thuật số):
- The video was demonetized for violating the platform's community guidelines. (Video đã bị ngừng kiếm tiền vì vi phạm nguyên tắc cộng đồng của nền tảng.)
- Creators fear having their channels demonetized without clear explanation. (Các nhà sáng tạo lo sợ kênh của họ bị ngừng kiếm tiền mà không có lời giải thích rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to demonetize gold/silver": hủy bỏ bản vị vàng/bạc, chấm dứt việc sử dụng vàng/bạc làm cơ sở cho tiền tệ.
- Many countries demonetized silver in the 19th century. (Nhiều quốc gia đã hủy bỏ bản vị bạc vào thế kỷ 19.)
- "to get demonetized" (dạng bị động, nghĩa kỹ thuật số): bị ngừng kiếm tiền.
- His latest video got demonetized almost immediately after upload. (Video mới nhất của anh ấy gần như ngay lập tức bị ngừng kiếm tiền sau khi tải lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Demonetization (danh từ): sự hủy bỏ tư cách tiền tệ; sự ngừng kiếm tiền.
- The demonetization policy had a significant economic impact. (Chính sách hủy bỏ tiền tệ đã có tác động kinh tế đáng kể.)
- Demonetised (tính từ, cách viết khác của Anh): đã bị hủy bỏ tư cách tiền tệ; đã bị ngừng kiếm tiền.
- Demonetised coins are no longer legal tender. (Những đồng xu đã bị hủy bỏ không còn là tiền hợp pháp nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Invalidate (as currency) (v): làm mất hiệu lực (với tư cách tiền tệ).
- Withdraw (currency) from circulation (cụm v): rút (tiền tệ) khỏi lưu thông.
- De-monetise (v): cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
Từ trái nghĩa
- Monetize (v): cho lưu hành như tiền tệ; cho phép kiếm tiền từ (nội dung).
- Legalize (tender) (v): hợp pháp hóa (phương tiện thanh toán).
ngoại động từ
- huỷ bỏ (một thứ tiền tệ)