demonetise

/di:'mʌnitaiz/ Cách viết khác : (demonetise) /di:'mʌnitaiz/
Học thuật
Thân thiện
demonetise

The government decided to demonetise the old silver coins.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hủy bỏ tư cách tiền tệ, làm mất giá trị tiền tệ: Hành động chính thức tước bỏ tình trạng tiền tệ hợp pháp của một loại tiền xu, tiền giấy hoặc đơn vị tiền tệ, khiến không còn được chấp nhận làm phương tiện thanh toán.
    • Làm mất giá trị thương mại: (Nghĩa mở rộng) Hành động làm giảm hoặc loại bỏ khả năng kiếm tiền từ một thứ đó, đặc biệt trong bối cảnh trực tuyến ( dụ: nội dung trên nền tảng).
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The government decided to demonetise the old 500-rupee notes to combat corruption. (Chính phủ quyết định hủy bỏ tư cách tiền tệ của các tờ tiền 500 rupee để chống tham nhũng.)
    • When a country joins the Eurozone, it must demonetise its former national currency. (Khi một quốc gia gia nhập Khu vực đồng Euro, họ phải hủy bỏ tư cách tiền tệ của đồng tiền quốc gia .)
    • The video platform's new policy effectively demonetised many educational channels. (Chính sách mới của nền tảng video trên thực tế đã làm mất khả năng kiếm tiền của nhiều kênh giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh kinh tế & chính sách: Thường dùng để mô tả một quyết định chính sách tiền tệ đột ngột tác động rộng lớn.

    • Demonetising high-value currency is a drastic economic measure. (Việc hủy bỏ tư cách tiền tệ của các tờ tiền mệnh giá cao một biện pháp kinh tế quyết liệt.)
  • Trong bối cảnh kỹ thuật số: Một nghĩa phát sinh phổ biến, chỉ việc nền tảng trực tuyến ngừng cho phép một nội dung hoặc người tạo nội dung kiếm tiền từ quảng cáo.

    • His channel was demonetised for violating the community guidelines. (Kênh của anh ấy đã bị tước khả năng kiếm tiền vi phạm nguyên tắc cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Demonetization (danh từ): Sự hủy bỏ tư cách tiền tệ; sự làm mất khả năng kiếm tiền.

    • The demonetization caused temporary chaos in the cash-dependent economy. (Việc hủy bỏ tư cách tiền tệ đã gây ra hỗn loạn tạm thời trong nền kinh tế phụ thuộc vào tiền mặt.)
  • Demonetize (động từ): Cách viết chính tả phổ biến khác, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ (cùng nghĩa với 'demonetise').

  • Remonetise (động từ, trái nghĩa): Khôi phục tư cách tiền tệ; làm cho lại giá trị tiền tệ.

Từ đồng nghĩa
  • Invalidate (as currency): Làm mất hiệu lực (với tư cách tiền tệ).
  • Withdraw from circulation: Thu hồi khỏi lưu thông.
  • Decommission (trong ngữ cảnh cụ thể): Ngừng sử dụng, cho nghỉ hưu ( dụ: một loại tiền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "demonetise")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "demonetise")

demonetise

The government decided to demonetise the old silver coins.

ngoại động từ
  1. huỷ bỏ (một thứ tiền tệ)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống