demonism
/'di:mənizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tin tưởng và tôn thờ ma quỷ: "demonism" là một hệ thống niềm tin hoặc thực hành liên quan đến việc tin vào sự tồn tại và quyền lực của ma quỷ, đặc biệt là việc tôn thờ hoặc cầu khẩn chúng.
- Sự mê tín về ma quỷ: Từ này cũng có thể chỉ một niềm tin mê tín, thái độ sùng bái hoặc nỗi sợ hãi đối với các thế lực ma quỷ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ancient demonism involved rituals to appease evil spirits. (Sự tin ma quỷ thời cổ đại bao gồm các nghi lễ để làm nguôi ngoai các linh hồn độc ác.)
- The cult was accused of practicing demonism. (Giáo phái đó bị buộc tội thực hành sự tôn thờ ma quỷ.)
- His fear bordered on demonism. (Nỗi sợ của anh ta gần như là sự mê tín về ma quỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the demonism of the era": chỉ đặc điểm mê tín, tin vào ma quỷ phổ biến của một thời kỳ lịch sử.
- The medieval texts reveal the demonism of the era. (Các văn bản thời trung cổ tiết lộ sự tin ma quỷ của thời đại đó.)
Biến thể và từ gần giống
Demon (n): con quỷ, ma quỷ.
- The story is about a hero fighting a powerful demon. (Câu chuyện kể về một anh hùng chiến đấu với một con quỷ mạnh mẽ.)
Demonic (adj): thuộc về ma quỷ, như quỷ dữ.
- He was accused of having demonic powers. (Anh ta bị buộc tội có sức mạnh ma quỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Devil-worship: sự thờ cúng quỷ dữ.
- Satanism: thuyết Xa-tăng, sự tôn thờ Sa-tăng.
Thành ngữ liên quan
- A cult of demonism: một giáo phái tôn thờ ma quỷ.
- The authorities investigated a suspected cult of demonism in the remote village. (Chính quyền điều tra một giáo phái tôn thờ ma quỷ bị nghi ngờ ở ngôi làng hẻo lánh.)
danh từ
- sự tin ma quỷ