demonization

demonization

The politician warned against the demonization of opposing groups.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự quy kết ma quỷ, sự miêu tả như kẻ ác độc: "demonization" hành động hoặc quá trình miêu tả ai đó hoặc điều đó xấu xa, độc ác, hoặc mang tính quỷ dữ một cách chủ đích, thường nhằm mục đích chính trị hoặc xã hội.
dụ sử dụng
  • (Sự quy kết đối thủ chính trị kẻ ác độc một chiến thuật nguy hiểm trong các nền dân chủ hiện đại.)
  • (Mạng xã hội thường góp phần vào việc miêu tả các nhóm thiểu sốkẻ ác độc thông qua các câu chuyện sai lệch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in demonization": tham gia vào việc quy kết người khác xấu xa.

    • Politicians often engage in demonization to rally their base. (Các chính trị gia thường tham gia vào việc quy kết đối thủ xấu xa để tập hợp lực lượng ủng hộ.)
  • "the demonization of [someone/something]": sự quy kết ai đó/cái đó kẻ ác.

    • The demonization of technology during the industrial revolution was common. (Việc quy kết công nghệ kẻ ác trong cuộc cách mạng công nghiệp chuyện phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Demonize (động từ): quy kết ai đó/cái đó ma quỷ hoặc ác độc.

    • The media tried to demonize the protesters. (Truyền thông đã cố gắng quy kết những người biểu tình kẻ ác độc.)
  • Demonization (danh từ): dạng danh từ của "demonize", giống như từ chính.

  • Demon (danh từ): ma quỷ, ác quỷ.
    • The story is about a demon that haunts the village. (Câu chuyện kể về một con quỷ ám ảnh ngôi làng.)
Từ đồng nghĩa
  • Vilification (danh từ): sự vu khống, sự bôi nhọ.

    • The vilification of the scientist was based on false accusations. (Việc bôi nhọ nhà khoa học dựa trên những cáo buộc sai trái.)
  • Diabolization (danh từ): sự quy kết quỷ dữ (một từ ít phổ biến hơn).

    • The diabolization of the enemy is a classic propaganda tool. (Việc quy kết kẻ thù quỷ dữ một công cụ tuyên truyền cổ điển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Demonize someone/something: quy kết ai đó/cái đó xấu xa (thường dùng như động từ, không phải cụm động từ đặc biệt).
    • They tried to demonize her for her beliefs. (Họ cố gắng quy kết ấy xấu xa niềm tin của .)
Thành ngữ liên quan
  • To paint someone as a devil: vẽ ai đó thành quỷ dữ (tương tự nghĩa với "demonization").
    • They painted the leader as a devil to justify the war. (Họ vẽ vị lãnh đạo thành quỷ dữ để biện minh cho cuộc chiến.)