demonstrative pronoun
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Ngữ pháp):
- Đại từ chỉ định: Một loại đại từ được dùng để chỉ và xác định một người, vật, sự việc hoặc ý tưởng cụ thể trong không gian hoặc thời gian, thay thế cho một danh từ đã được đề cập hoặc ngữ cảnh đã biết. Nó "chỉ ra" (demonstrates) đối tượng đang được nói đến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the sentence "This is my book," the word "this" is a demonstrative pronoun. (Trong câu "Đây là sách của tôi," từ "đây" là một đại từ chỉ định.)
- "Those are beautiful flowers." Here, "those" functions as a demonstrative pronoun. ("Những cái kia là hoa đẹp." Ở đây, "những cái kia" đóng vai trò là một đại từ chỉ định.)
- Can you pass me that? (Bạn có thể đưa cho tôi cái đó được không?) - "That" là một đại từ chỉ định, thay thế cho một vật cụ thể.
Các cách sử dụng nâng cao
Phân biệt với Tính từ chỉ định (Demonstrative Adjective): Đại từ chỉ định đứng một mình để thay thế cho danh từ, trong khi tính từ chỉ định luôn đứng trước và bổ nghĩa cho một danh từ.
- Đại từ chỉ định: This is interesting. (Cái này thú vị.)
- Tính từ chỉ định: This book is interesting. (Quyển sách này thú vị.)
Chỉ khoảng cách: Các đại từ chỉ định trong tiếng Anh thường chỉ khoảng cách gần ("this", "these") hoặc xa ("that", "those") so với người nói.
Biến thể và từ gần giống
Demonstrative (adj, n): (thuộc về) sự chỉ định; có tính chất biểu lộ tình cảm rõ ràng.
- He gave a demonstrative welcome. (Anh ấy đã có một lời chào đón thân thiện, cởi mở.) - (nghĩa khác, không liên quan trực tiếp đến ngữ pháp)
Pronoun (n): Đại từ nói chung.
- Personal pronoun: Đại từ nhân xưng.
- Relative pronoun: Đại từ quan hệ.
Từ đồng nghĩa
- Pointer word: Từ chỉ định (cách giải thích đơn giản).
- Deictic pronoun: Đại từ chỉ xuất (thuật ngữ ngôn ngữ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho từ loại danh từ ngữ pháp này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "demonstrative pronoun")