demonstrative

/di'mɔnstrətiv/
Học thuật
Thân thiện
demonstrative

She gave a demonstrative hug to her friend.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hay giãi bày tâm sự, hay biểu lộ cảm xúc một cách cởi mở: Dùng để mô tả người xu hướng bộc lộ cảm xúc, tình cảm của mình một cách rõ ràng công khai.
    • tính chất chứng minh, minh họa: Dùng để chỉ điều đó nhằm mục đích chứng minh, giải thích hoặc minh họa rõ ràng cho một luận điểm.
    • (Ngôn ngữ học) Chỉ định: Dùng trong ngữ pháp để chỉ các từ dùng để xác định hoặc chỉ ra một người, vật, ý tưởng cụ thể.
  2. Danh từ:

    • (Ngôn ngữ học) Đại từ chỉ định: Một loại từ (như "this", "that", "these", "those" trong tiếng Anh) dùng để trỏ trực tiếp đến một đối tượng cụ thể trong không gian hoặc thời gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She comes from a very demonstrative family where hugs are common. ( ấy xuất thân từ một gia đình rất hay biểu lộ tình cảm, nơi những cái ôm chuyện bình thường.)
    • The teacher used demonstrative experiments to explain the physics principle. (Giáo viên đã sử dụng các thí nghiệm tính minh họa để giải thích nguyên vật .)
    • In the phrase "this book", the word "this" is a demonstrative adjective. (Trong cụm từ "quyển sách này", từ "này" một tính từ chỉ định.)
  • Danh từ:

    • "That" and "those" are demonstratives in English. ("Đó" "những cái đó" các đại từ chỉ định trong tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be demonstrative of something": bằng chứng hoặc minh họa rõ ràng cho điều đó.
    • His anger was demonstrative of his deep frustration. (Sự tức giận của anh ấy biểu hiện rõ ràng của sự thất vọng sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Demonstrate (động từ): chứng minh, biểu lộ, trình diễn.

    • She will demonstrate how to use the software. ( ấy sẽ trình diễn cách sử dụng phần mềm.)
  • Demonstration (danh từ): sự chứng minh, cuộc biểu tình, buổi trình diễn.

    • The demonstration showed the effectiveness of the new method. (Buổi trình diễn cho thấy hiệu quả của phương pháp mới.)
  • Demonstrably (trạng từ): một cách rõ ràng, có thể chứng minh được.

    • The plan is demonstrably flawed. (Kế hoạch rõ ràng sai sót.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa biểu lộ cảm xúc): Expressive (biểu cảm), affectionate (trìu mến), open (cởi mở).
  • Tính từ (nghĩa minh họa): Illustrative (minh họa), explanatory (giải thích), indicative (biểu thị).
  • Danh từ (ngôn ngữ học): Deictic (từ chỉ xuất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "demonstrative")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "demonstrative")

demonstrative

She gave a demonstrative hug to her friend.

tính từ
  1. hay giãi bày tâm sự, hay thổ lộ tâm tình
  2. luận chứng
  3. (ngôn ngữ học) chỉ định
    • demonstrative pronoun
      đại từ chỉ định
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) đại từ chỉ định