demonstrative

/di'mɔnstrətiv/
tính từ
  1. hay giãi bày tâm sự, hay thổ lộ tâm tình
  2. luận chứng
  3. (ngôn ngữ học) chỉ định
    • demonstrative pronoun
      đại từ chỉ định
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) đại từ chỉ định

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

demonstrative
She gave a demonstrative hug to her friend.