demurrer
/di'mʌrə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Pháp lý):
- Sự bác bỏ, lời phản đối chính thức: Trong ngữ cảnh pháp lý, "demurrer" là một sự phản đối hoặc bác bỏ chính thức đối với tính hợp lệ hoặc tính đầy đủ về mặt pháp lý của đơn kiện hoặc lập luận của đối phương, với lý do rằng ngay cả khi các sự kiện được trình bày là đúng, chúng cũng không đủ để tạo thành một cơ sở pháp lý cho yêu cầu hoặc bào chữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The defense lawyer filed a demurrer, arguing that the plaintiff's complaint failed to state a valid legal claim. (Luật sư bào chữa đã nộp một lời bác bỏ, lập luận rằng đơn kiện của nguyên đơn không nêu ra được một yêu cầu pháp lý hợp lệ.)
- The judge sustained the demurrer and dismissed the case. (Thẩm phán chấp nhận lời bác bỏ và bác bỏ vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"General demurrer": Lời bác bỏ chung, phản đối toàn bộ tính hợp lệ của đơn kiện.
- A general demurrer challenges the entire legal sufficiency of the pleading. (Một lời bác bỏ chung phản đối toàn bộ tính đầy đủ về mặt pháp lý của đơn kiện.)
"Special demurrer": Lời bác bỏ đặc biệt, chỉ phản đối một phần cụ thể (ví dụ: tính mơ hồ) trong đơn kiện mà không phủ nhận toàn bộ.
- He filed a special demurrer on the grounds of ambiguity in the contract clause. (Ông ấy đã nộp một lời bác bỏ đặc biệt với lý do điều khoản hợp đồng mơ hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Demur (động từ): Phản đối, ngần ngại, do dự (nghĩa chung, không chỉ trong pháp lý).
- She demurred at the suggestion, citing a lack of evidence. (Cô ấy phản đối đề xuất đó, viện dẫn sự thiếu bằng chứng.)
Từ đồng nghĩa
- Objection (n): Sự phản đối.
- Plea in bar (n): Lời bào chữa phủ nhận (một thuật ngữ pháp lý cụ thể).
- Motion to dismiss (n): Đề nghị bác bỏ vụ kiện (một thủ tục tương tự với hậu quả tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "demurrer" vì đây là danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "demurrer".)
danh từ
- (pháp lý) sự bác bỏ