demurrer

/di'mʌrə/
Học thuật
Thân thiện
demurrer

The lawyer filed a demurrer to challenge the complaint's legal sufficiency.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Pháp ):
    • Sự bác bỏ, lời phản đối chính thức: Trong ngữ cảnh pháp , "demurrer" một sự phản đối hoặc bác bỏ chính thức đối với tính hợp lệ hoặc tính đầy đủ về mặt pháp của đơn kiện hoặc lập luận của đối phương, với lý do rằng ngay cả khi các sự kiện được trình bày đúng, chúng cũng không đủ để tạo thành một cơ sở pháp cho yêu cầu hoặc bào chữa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The defense lawyer filed a demurrer, arguing that the plaintiff's complaint failed to state a valid legal claim. (Luật sư bào chữa đã nộp một lời bác bỏ, lập luận rằng đơn kiện của nguyên đơn không nêu ra được một yêu cầu pháp hợp lệ.)
    • The judge sustained the demurrer and dismissed the case. (Thẩm phán chấp nhận lời bác bỏ bác bỏ vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "General demurrer": Lời bác bỏ chung, phản đối toàn bộ tính hợp lệ của đơn kiện.

    • A general demurrer challenges the entire legal sufficiency of the pleading. (Một lời bác bỏ chung phản đối toàn bộ tính đầy đủ về mặt pháp của đơn kiện.)
  • "Special demurrer": Lời bác bỏ đặc biệt, chỉ phản đối một phần cụ thể ( dụ: tính mơ hồ) trong đơn kiện không phủ nhận toàn bộ.

    • He filed a special demurrer on the grounds of ambiguity in the contract clause. (Ông ấy đã nộp một lời bác bỏ đặc biệt với lý do điều khoản hợp đồng mơ hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Demur (động từ): Phản đối, ngần ngại, do dự (nghĩa chung, không chỉ trong pháp ).
    • She demurred at the suggestion, citing a lack of evidence. ( ấy phản đối đề xuất đó, viện dẫn sự thiếu bằng chứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Objection (n): Sự phản đối.
  • Plea in bar (n): Lời bào chữa phủ nhận (một thuật ngữ pháp cụ thể).
  • Motion to dismiss (n): Đề nghị bác bỏ vụ kiện (một thủ tục tương tự với hậu quả tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "demurrer" đây danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "demurrer".)

demurrer

The lawyer filed a demurrer to challenge the complaint's legal sufficiency.

danh từ
  1. (pháp ) sự bác bỏ