denature
/di:'neitʃə/ Cách viết khác : (denaturate) /di:'neitʃreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm biến tính, làm biến chất: Hành động thay đổi cấu trúc tự nhiên và tính chất của một chất (thường là protein hoặc rượu) bằng các tác nhân vật lý hoặc hóa học, khiến nó mất đi các đặc tính vốn có.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- High heat can denature the proteins in an egg, turning it from liquid to solid. (Nhiệt độ cao có thể làm biến tính protein trong trứng, khiến nó chuyển từ lỏng sang rắn.)
- Alcohol is denatured to make it unfit for human consumption, often by adding chemicals. (Rượu bị làm biến chất để trở nên không thích hợp cho người uống, thường bằng cách thêm hóa chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa sinh: "denature" thường dùng để mô tả quá trình protein hoặc DNA mất đi cấu trúc ba chiều (cấu trúc bậc cao) của nó do tác động của nhiệt, axit, kiềm hoặc muối, dẫn đến mất chức năng sinh học.
- The enzyme denatures at temperatures above 60°C. (Enzyme bị biến tính ở nhiệt độ trên 60°C.)
- Trong hạt nhân: "denature" có thể chỉ việc thêm vật liệu không phân hạch vào vật liệu phân hạch để làm cho nó không phù hợp cho việc chế tạo vũ khí hạt nhân.
Biến thể và từ gần giống
- Denaturation (danh từ): Sự biến tính, quá trình biến tính.
- Protein denaturation is often irreversible. (Sự biến tính protein thường không thể đảo ngược.)
- Denaturant (danh từ): Chất gây biến tính.
- Methanol is a common denaturant added to ethanol. (Methanol là một chất gây biến chất phổ biến được thêm vào ethanol.)
Từ đồng nghĩa
- Alter (ngoại động từ): thay đổi, làm biến đổi (nghĩa chung).
- Deform (ngoại động từ): làm biến dạng (thường về hình dạng, có thể dùng ẩn dụ).
- Break down (cụm động từ): phá vỡ cấu trúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "denature")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "denature")
ngoại động từ
- làm biến tính, làm biến chất