denture
/'dentʃə/
Học thuậtThân thiện
An elderly man carefully places his denture in a glass of water on the nightstand.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hàm răng giả: Một thiết bị nha khoa có thể tháo lắp, được làm từ nhựa hoặc kim loại và răng giả, dùng để thay thế một hoặc nhiều răng bị mất trên một hoặc cả hai hàm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the accident, he needed a full upper denture. (Sau tai nạn, anh ấy cần một hàm răng giả toàn phần cho hàm trên.)
- She soaks her dentures in a cleaning solution overnight. (Cô ấy ngâm hàm răng giả của mình trong dung dịch vệ sinh qua đêm.)
- Modern dentures are much more comfortable and natural-looking than in the past. (Hàm răng giả ngày nay thoải mái và trông tự nhiên hơn nhiều so với trước đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Immediate denture": Hàm răng giả tức thì, được lắp ngay sau khi nhổ răng.
- The dentist prepared an immediate denture so the patient wouldn't be without teeth. (Nha sĩ chuẩn bị một hàm răng giả tức thì để bệnh nhân không bị trống răng.)
- "Partial denture": Hàm răng giả bán phần, chỉ thay thế một vài răng bị mất và thường có móc kim loại để bám vào các răng thật còn lại.
- He got a partial denture to replace the three missing teeth on his lower jaw. (Anh ấy có một hàm răng giả bán phần để thay thế ba chiếc răng bị mất ở hàm dưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Dentures (danh từ số nhiều): Cách dùng phổ biến hơn để chỉ một bộ hàm răng giả (cho cả hàm trên và dưới).
- My grandfather takes out his dentures before going to bed. (Ông tôi tháo hàm răng giả ra trước khi đi ngủ.)
- Dental plate (danh từ): Một cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cho hàm răng giả.
- False teeth (danh từ, không trang trọng): Cách nói thông thường, dân dã để chỉ hàm răng giả.
Từ đồng nghĩa
- Dental prosthesis: Thiết bị phục hình răng (thuật ngữ y khoa rộng hơn, có thể bao gồm cả cầu răng, implant).
- False teeth: Răng giả (từ thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "denture")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "denture")
An elderly man carefully places his denture in a glass of water on the nightstand.
danh từ
- bộ răng, hàm răng
- hàm răng giả