Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), French - Vietnamese)
dendrite
/'dendrait/
Jump to user comments
danh từ
  • đá (giống) hình cây, khoáng vật (giống) hình cây
  • hình cây (trong khoáng vật)
Related search result for "dendrite"
Comments and discussion on the word "dendrite"