dendrite

/'dendrait/
Học thuật
Thân thiện
dendrite

Un minéralogiste examine une dendrite sur une roche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Khoáng vật học) Vân cành: Chỉ những hình vẽ giống như cành cây xuất hiện trên bề mặt của một số loại đá hoặc khoáng vật, thường do sự kết tinh của các khoáng chất.
    • (Địa chất, Địa lý) Cây hóa thạch: Chỉ dấu vết hóa thạch hình dạng phân nhánh giống cây cối, thườngấn tượng của rễ cây hoặc sinh vật cổ đại trong đá trầm tích.
    • (Giải phẫu) Sợi nhánh: Chỉ phần mở rộng, phân nhánh của thân tế bào thần kinh (neuron), chức năng thu nhận các tín hiệu điện từ các tế bào thần kinh khác truyền chúng về thân tế bào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • On observe de belles dendrites de manganèse sur cette pierre. (Người ta quan sát thấy những vân cành mangan đẹp trên tảng đá này.) - Nghĩa khoáng vật học.
    • Cette dendrite fossile témoigne d'une ancienne forêt. (Cây hóa thạch nàybằng chứng về một khu rừng cổ đại.) - Nghĩa địa chất.
    • Le signal nerveux est reçu par les dendrites du neurone. (Tín hiệu thần kinh được tiếp nhận bởi các sợi nhánh của tế bào thần kinh.) - Nghĩa giải phẫu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dendrite axonale": Một thuật ngữ chuyên ngành hiếm gặp, đôi khi dùng để chỉ phần đầu của sợi trục thần kinh (axon) cấu trúc phân nhánh.
  • "Structure dendritique": Cấu trúc phân nhánh. Thuật ngữ này có thể được dùng trong các lĩnh vực khác nhau (như khoa học vật liệu, tin học) để mô tả bất kỳ hình dạng nào phân nhánh giống cây cối, lấy cảm hứng từ nghĩa gốc của từ.
Biến thể từ gần giống
  • Dendritique (tính từ): Thuộc về hoặc hình dạng phân nhánh như cây.
    • Une croissance dendritique des cristaux. (Sự phát triển dạng vân cành của các tinh thể.)
  • Arborisation (danh từ giống cái): Sự phân nhánh, cấu trúc cành cây. Đâymột từ gần nghĩa, đặc biệt trong giải phẫu học để chỉ mạng lưới phân nhánh của dây thần kinh.
  • Neurone (danh từ giống đực): Tế bào thần kinh. "Dendrite" là một bộ phận của "neurone".
Từ đồng nghĩa
  • Vân cành (nghĩa khoáng vật học): Có thể dùng cụm từ "hình vẽ cành cây".
  • Sợi nhánh (nghĩa giải phẫu): Có thể dùng "nhánh thần kinh" hoặc "đuôi gai" (trong một số tài liệu chuyên ngành tiếng Việt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dendrite".

dendrite

Un minéralogiste examine une dendrite sur une roche.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) vân cành (trên mặt đá)
  2. (địa chất, địa lý) cây hóa thạch
  3. (giải phẫu) sợi nhánh (của tế bào thần kinh)

Từ gần giống