dengue fever

Học thuật
Thân thiện
dengue fever

A doctor explains the symptoms of dengue fever to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh sốt xuất huyết: Một bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi-rút Dengue gây ra, lây truyền qua vết đốt của muỗi vằn (Aedes aegypti). Bệnh đặc trưng bởi sốt cao đột ngột, đau đầu dữ dội, đau sau hốc mắt, đau khớp, có thể kèm theo phát ban. Trong các thể nặng có thể gây xuất huyết sốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The outbreak of dengue fever has put a strain on the local hospital. (Sự bùng phát của bệnh sốt xuất huyết đã gây áp lực lên bệnh viện địa phương.)
    • Preventing mosquito bites is the most effective way to avoid dengue fever. (Ngăn ngừa muỗi đốt cách hiệu quả nhất để tránh bệnh sốt xuất huyết.)
    • She was diagnosed with dengue fever after returning from her trip. ( ấy được chẩn đoán mắc bệnh sốt xuất huyết sau khi trở về từ chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contract dengue fever": mắc phải bệnh sốt xuất huyết.

    • He contracted dengue fever during the rainy season. (Anh ấy đã mắc bệnh sốt xuất huyết trong mùa mưa.)
  • "dengue fever outbreak": sự bùng phát dịch sốt xuất huyết.

    • Health authorities are working to control the dengue fever outbreak. (Cơ quan y tế đang nỗ lực kiểm soát sự bùng phát dịch sốt xuất huyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Dengue (n): Tên gọi tắt thông thường của "dengue fever".

    • Cases of dengue are on the rise. (Các ca mắc sốt xuất huyết đang gia tăng.)
  • Severe dengue (n): Sốt xuất huyết Dengue thể nặng, trước đây còn được gọi là sốt xuất huyết Dengue dấu hiệu cảnh báo hoặc hội chứng sốc Dengue.

    • Severe dengue is a potentially lethal complication. (Sốt xuất huyết thể nặng một biến chứng khả năng gây tử vong.)
Từ đồng nghĩa
  • Breakbone fever (n): Sốt xuất huyết (tên gọi , mô tả triệu chứng đau nhức xương khớp dữ dội).
  • Dandy fever (n): Một tên gọi lịch sử khác của bệnh sốt xuất huyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "dengue fever")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "dengue fever")

dengue fever

A doctor explains the symptoms of dengue fever to a patient.

Noun
  1. bệnh sốt xuất huyết

Từ đồng nghĩa