dengue

/'deɳgi/ Cách viết khác : (dandy_fever) /'dændi,fi:və/
danh từ
  1. (y học) bệnh đăngngơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dengue"

dengue
A doctor explains the symptoms of dengue to a patient.