denominationalism

Học thuật
Thân thiện
denominationalism

The church's history reflects a long struggle with denominationalism.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc theo những nguyên quyền lợi của giáo phái: Chỉ sự ủng hộ tuân thủ một cách tổ chức các học thuyết, cấu lợi ích của một giáo phái tôn giáo cụ thể.
    • Sự nhấn mạnh đến những khác biệt về tôn giáo; thái độ bè phái: Chỉ sự chú trọng quá mức vào sự khác biệt giữa các giáo phái, dẫn đến tinh thần chia rẽ, phe nhóm thiếu khoan dung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The history of the church was marked by intense denominationalism. (Lịch sử của nhà thờ được đánh dấu bởi chủ nghĩa giáo phái mãnh liệt.)
    • He criticized the denominationalism that prevented different churches from cooperating on community projects. (Ông chỉ trích thái độ bè phái đã ngăn cản các nhà thờ khác nhau hợp tác trong các dự án cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to foster denominationalism": thúc đẩy, nuôi dưỡng tinh thần bè phái giáo phái.

    • Some leaders were accused of fostering denominationalism for their own political gain. (Một số nhà lãnh đạo bị cáo buộc thúc đẩy chủ nghĩa giáo phái lợi ích chính trị cá nhân.)
  • "to overcome denominationalism": vượt qua sự chia rẽ giáo phái.

    • The ecumenical movement seeks to overcome denominationalism and promote Christian unity. (Phong trào đại kết tìm cách vượt qua chủ nghĩa giáo phái thúc đẩy sự hợp nhất của đốc giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Denominational (adj): (thuộc về) giáo phái.

    • They run a denominational school. (Họ điều hành một trường học theo giáo phái.)
  • Denomination (n): giáo phái, mệnh giá.

    • The Protestant community is divided into many denominations. (Cộng đồng Tin Lành được chia thành nhiều giáo phái.)
Từ đồng nghĩa
  • Sectarianism: chủ nghĩa bè phái, tinh thần bè phái (nhấn mạnh sự trung thành chia rẽ giữa các giáo phái nhỏ).
  • Partisanship: tinh thần phe nhóm, tính đảng phái (thường dùng trong chính trị, nhưng có thể áp dụng cho bối cảnh tôn giáo).
Từ trái nghĩa
  • Ecumenism: chủ nghĩa đại kết (phong trào thúc đẩy sự hợp nhất giữa các giáo phái đốc).
  • Nonsectarianism: tính không bè phái, không giáo phái.
denominationalism

The church's history reflects a long struggle with denominationalism.

Noun
  1. Việc theo những nguyên quyền lợi của giáo phái
  2. Sự nhấn mạnh đến những khác nhau về tôn giáo; thái độ bè phái

Từ đồng nghĩa