denouncement
/di,nʌnsi'eiʃn/ Cách viết khác : (denouncement) /di'naunsmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tố cáo, sự tố giác: Hành động công khai tuyên bố rằng ai đó hoặc điều gì đó là xấu xa, sai trái hoặc tội phạm.
- Sự lên án kịch liệt; sự phản đối mạnh mẽ: Hành động bày tỏ sự phản đối công khai và mạnh mẽ đối với một người, một hành động hoặc một chính sách.
- Sự tuyên bố chấm dứt (một hiệp ước, thỏa thuận): Hành động chính thức tuyên bố rằng một thỏa thuận hoặc hiệp ước không còn hiệu lực.
- Sự báo trước (một điều xấu): Hành động tuyên bố hoặc chỉ ra rằng một điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His public denouncement of the corrupt officials shocked the nation. (Sự tố cáo công khai của ông về các quan chức tham nhũng đã gây chấn động cả nước.)
- The activist's speech was a powerful denouncement of environmental destruction. (Bài phát biểu của nhà hoạt động là một sự lên án mạnh mẽ đối với sự tàn phá môi trường.)
- The country issued a formal denouncement of the trade agreement. (Quốc gia đó đã đưa ra một tuyên bố chính thức chấm dứt hiệp định thương mại.)
- Many saw the economic downturn as a denouncement of the government's failed policies. (Nhiều người coi sự suy thoái kinh tế như một sự báo trước cho các chính sách thất bại của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to issue a denouncement": đưa ra một lời tố cáo/lên án chính thức.
- The organization issued a strong denouncement of the human rights violations. (Tổ chức đã đưa ra một lời lên án mạnh mẽ về các vi phạm nhân quyền.)
"a scathing denouncement": một sự lên án gay gắt, chua chát.
- The article contained a scathing denouncement of corporate greed. (Bài báo chứa đựng một sự lên án gay gắt về lòng tham của giới doanh nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Denounce (động từ): tố cáo, lên án, tuyên bố chấm dứt.
- The leader denounced the act of violence. (Nhà lãnh đạo lên án hành động bạo lực.)
Denunciation (danh từ): từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "denouncement", chỉ sự tố cáo, lên án.
- His denunciation of the war was broadcast worldwide. (Lời lên án của ông về cuộc chiến đã được phát sóng trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Condemnation: sự lên án, sự kết tội.
- Accusation: sự buộc tội, sự tố cáo.
- Censure: sự khiển trách, sự chỉ trích nghiêm khắc.
- Repudiation: sự từ bỏ, sự phủ nhận (một hiệp ước, học thuyết).
Từ trái nghĩa
- Endorsement: sự tán thành, sự ủng hộ.
- Praise: sự khen ngợi, tán dương.
- Commendation: sự khen ngợi, sự tán dương.
danh từ
- sự tố cáo, sự tố giác, sự vạch mặt
- sự lên án; sự phản đối kịch liệt; sự lăng mạ
- sự tuyên bố bãi ước
- sự báo trước (tai hoạ...); sự đe doạ, sự hăm doạ (trả thù...)