densitometer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy đo độ đậm đặc (quang học): Một dụng cụ khoa học hoặc công nghiệp dùng để xác định mật độ quang học của một vật liệu bằng cách đo cường độ ánh sáng mà vật liệu đó phản xạ hoặc truyền qua. Nó thường được sử dụng trong nhiếp ảnh, in ấn và phân tích phim.
- Tỷ trọng kế: Một dụng cụ dùng để đo mật độ hoặc trọng lượng riêng của chất lỏng hoặc chất khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lab technician used a densitometer to measure the optical density of the photographic film. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã sử dụng một máy đo độ đậm đặc để đo mật độ quang học của cuộn phim.)
- A densitometer is essential for quality control in the printing industry to ensure consistent ink density. (Một máy đo độ đậm là thiết yếu cho việc kiểm soát chất lượng trong ngành in ấn để đảm bảo độ đậm mực đồng đều.)
- The densitometer indicated that the specific gravity of the liquid had changed. (Chiếc tỷ trọng kế cho thấy trọng lượng riêng của chất lỏng đã thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Digital densitometer": Máy đo độ đậm đặc kỹ thuật số, cho kết quả chính xác và nhanh chóng hơn.
- The modern print shop is equipped with a digital densitometer. (Xưởng in hiện đại được trang bị một máy đo độ đậm kỹ thuật số.)
- "X-ray densitometer": Máy đo mật độ tia X, dùng trong y học hoặc công nghiệp để phân tích cấu trúc bên trong vật liệu.
- Bone density is often assessed using an X-ray densitometer. (Mật độ xương thường được đánh giá bằng một máy đo mật độ tia X.)
Biến thể và từ gần giống
- Densitometry (n): Phép đo độ đậm đặc, kỹ thuật hoặc quá trình đo mật độ.
- Densitometry is a key process in radiographic analysis. (Phép đo độ đậm là một quy trình then chốt trong phân tích X-quang.)
- Densitometric (adj): (Thuộc về) phép đo độ đậm đặc.
- The densitometric data showed a clear trend. (Dữ liệu đo độ đậm cho thấy một xu hướng rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Photometer (n): Máy đo cường độ ánh sáng (có chức năng tương tự trong một số ngữ cảnh quang học).
- Hydrometer (n): Tỷ trọng kế (dùng cho chất lỏng, là một loại densitometer chuyên biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "densitometer" do đây là danh từ chỉ dụng cụ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "densitometer".)
Noun
- máy đo độ đậm đặc (Một dụng cụ xác định dộ đậm đặc quang học của một chất bằng cách đo cường độ của tia sáng mà chất đó phản xạ hoặc truyền qua. )
- tỷ trọng kế