dental amalgam

Học thuật
Thân thiện
dental amalgam

The dentist carefully places dental amalgam into the patient's cavity.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hỗn hống răng: Một vật liệu trám răng được tạo thành từ hỗn hợp kim loại, chủ yếu bao gồm thủy ngân, bạc, thiếc đồng. được sử dụng để phục hồi các răng bị sâu hoặc hư hỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For many years, dental amalgam was the most common material for filling cavities. (Trong nhiều năm, hỗn hống răng vật liệu phổ biến nhất để trám các lỗ sâu.)
    • The dentist recommended a dental amalgam for the large cavity in my molar. (Nha sĩ đề nghị dùng hỗn hống răng cho lỗ sâu lớnrăng hàm của tôi.)
    • Some patients have concerns about the mercury content in dental amalgam. (Một số bệnh nhân lo ngại về hàm lượng thủy ngân trong hỗn hống răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amalgam restoration": phục hồi bằng hỗn hống.
    • An amalgam restoration is known for its durability. (Việc phục hồi bằng hỗn hống được biết đến nhờ độ bền.)
  • "amalgam filling": trám bằng hỗn hống.
    • The old amalgam filling needed to be replaced. (Miếng trám bằng hỗn hống cần được thay thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Amalgam (n): hỗn hống (nói chung, chỉ hợp kim của thủy ngân với các kim loại khác).
    • Gold amalgam was historically used in gilding. (Hỗn hống vàng đã từng được sử dụng trong việc mạ vàng.)
  • Silver amalgam: hỗn hống bạc (một tên gọi khác phổ biến cho hỗn hống răng do thành phần chính bạc).
Từ đồng nghĩa
  • Silver filling: trám bạc (cách gọi thông thường dựa trên màu sắc thành phần).
  • Mercury alloy: hợp kim thủy ngân (tên gọi dựa trên thành phần chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ chuyên môn này.)

dental amalgam

The dentist carefully places dental amalgam into the patient's cavity.

Noun
  1. hỗn hống răng

Từ đồng nghĩa