amalgam

/ə'mælgəm/
danh từ
  1. (hoá học) hỗn hống
  2. vật hỗn hợp (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "amalgam"

amalgam
The dentist prepared an amalgam filling for the patient's tooth.