amalgam
/ə'mælgəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hỗn hống: Trong hóa học, "amalgam" là một hợp kim của thủy ngân với một hoặc nhiều kim loại khác.
- Vật hỗn hợp, sự kết hợp: Chỉ một sự pha trộn, kết hợp của nhiều yếu tố, thành phần hoặc ảnh hưởng khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dentists use a silver amalgam to fill cavities. (Các nha sĩ sử dụng hỗn hống bạc để trám lỗ sâu răng.)
- The city's culture is a rich amalgam of traditions from around the world. (Văn hóa của thành phố là một sự kết hợp phong phú các truyền thống từ khắp nơi trên thế giới.)
- His musical style is an amalgam of jazz and classical elements. (Phong cách âm nhạc của anh ấy là một sự pha trộn giữa các yếu tố nhạc jazz và cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an amalgam of": Một sự kết hợp của (nhiều thứ). Cụm này thường được dùng để mô tả một thực thể được tạo thành từ nhiều nguồn gốc hoặc thành phần khác nhau.
- The dish is an interesting amalgam of Eastern and Western flavors. (Món ăn này là một sự kết hợp thú vị giữa hương vị phương Đông và phương Tây.)
Biến thể và từ gần giống
- Amalgamate (động từ): Kết hợp, hợp nhất lại thành một thể thống nhất.
- The two companies decided to amalgamate. (Hai công ty quyết định sáp nhập.)
- Amalgamation (danh từ): Sự kết hợp, sự hợp nhất.
- The amalgamation of different ideas led to a brilliant solution. (Sự hợp nhất của các ý tưởng khác nhau đã dẫn đến một giải pháp tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Blend: sự pha trộn, hỗn hợp.
- Mixture: hỗn hợp.
- Composite: vật tổng hợp, vật ghép.
- Fusion: sự hợp nhất, sự nóng chảy/kết hợp.
- Alloy: hợp kim (nghĩa chuyên ngành gần với "hỗn hống").
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "amalgam". Tuy nhiên, cấu trúc "an amalgam of" thường xuyên được sử dụng như một cách diễn đạt cố định để chỉ sự pha trộn.
danh từ
- (hoá học) hỗn hống
- vật hỗn hợp (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)