dental practitioner
Học thuậtThân thiện
The dental practitioner examines a patient's teeth using a small mirror and a metal probe.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nha sĩ, bác sĩ chữa răng: Một chuyên gia y tế đã được đào tạo và có bằng cấp để thực hành nha khoa, chẩn đoán, ngăn ngừa và điều trị các bệnh, rối loạn liên quan đến răng, nướu và khoang miệng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- You should visit a dental practitioner for a regular check-up every six months. (Bạn nên đến gặp nha sĩ để kiểm tra định kỳ sáu tháng một lần.)
- The dental practitioner carefully examined the patient's teeth and gums. (Bác sĩ chữa răng đã kiểm tra rất cẩn thận răng và nướu của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "dental practitioner" thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hành chính y tế hoặc ngữ cảnh chuyên môn để chỉ một cá nhân có đăng ký hành nghề nha khoa hợp pháp.
- All dental practitioners in this country must be registered with the national dental council. (Tất cả các bác sĩ nha khoa ở quốc gia này phải được đăng ký với hội đồng nha khoa quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Dentist (n): Nha sĩ. (Đây là từ thông dụng và phổ biến hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, gần như đồng nghĩa với "dental practitioner").
- Dental surgeon (n): Bác sĩ phẫu thuật nha khoa. (Nhấn mạnh hơn vào khía cạnh phẫu thuật trong nha khoa).
- Dental professional (n): Chuyên gia nha khoa. (Một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả nha sĩ và các chuyên viên hỗ trợ nha khoa).
Từ đồng nghĩa
- Dentist: Nha sĩ.
- Tooth doctor: Bác sĩ chữa răng (cách nói thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "dental practitioner")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dental practitioner")
The dental practitioner examines a patient's teeth using a small mirror and a metal probe.
Noun
- nha sỹ, bác sỹ chữa răng