dentist

/'dentist/
Học thuật
Thân thiện
dentist

A dentist examines a patient's teeth in a clean office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nha sĩ, bác sĩ nha khoa: Một người chuyên môn được cấp phép để chẩn đoán, điều trị các bệnh về răng, nướu các vấn đề liên quan đến sức khỏe răng miệng. Công việc bao gồm nhổ răng, trám răng, làm sạch răng cung cấp các dịch vụ chăm sóc răng miệng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • You should visit the dentist every six months for a check-up. (Bạn nên đến gặp nha sĩ sáu tháng một lần để kiểm tra.)
    • The dentist filled a cavity in my tooth. (Nha sĩ đã trám một lỗ sâu trong răng của tôi.)
    • She is training to become a dentist. ( ấy đang được đào tạo để trở thành một nha sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "At the dentist's": Tại phòng khám nha khoa.
    • I have an appointment at the dentist's tomorrow. (Tôi một cuộc hẹn tại phòng khám nha khoa vào ngày mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Dentistry (n): Ngành nha khoa, nghề nha sĩ.

    • He studied dentistry at university. (Anh ấy đã học ngành nha khoatrường đại học.)
  • Dental (adj): Thuộc về răng hoặc nha khoa.

    • Regular dental care is very important. (Chăm sóc răng miệng định kỳ rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dental surgeon: Bác sĩ phẫu thuật nha khoa (cách gọi trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản chuyên môn).
dentist

A dentist examines a patient's teeth in a clean office.

danh từ
  1. thầy thuốc chữa răng
  2. thợ trồng răng

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "dentist"