denticle

/'dentikl/
Học thuật
Thân thiện
denticle

A scientist examines the denticles on a shark's skin under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Răng nhỏ: Một cấu trúc nhỏ, hình răng hoặc gờ nhọn, thường được tìm thấy trên bề mặt da của một số loài động vật, đặc biệt cá mập cá đuối, hoặc trên bộ xương ngoài của động vật chân đốt.
    • Cấu trúc hình răng: Trong giải phẫu học sinh học, "denticle" chỉ bất kỳ cấu trúc nhỏ nào giống hình chiếc răng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shark's skin is covered with tiny denticles that reduce drag in the water. (Da của cá mập được bao phủ bởi những răng nhỏ giúp giảm lực cản trong nước.)
    • Under the microscope, you can see the detailed structure of each denticle. (Dưới kính hiển vi, bạn có thể thấy cấu trúc chi tiết của từng cấu trúc hình răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học cổ sinh vật học: Thuật ngữ "denticle" thường được dùng để mô tả các cấu trúc phụ, giống như răng, trên vảy, xương hoặc vỏ của nhiều loài động vật, cả hiện đại hóa thạch.
    • Paleontologists study fossilized denticles to understand the evolution of fish scales. (Các nhà cổ sinh vật học nghiên cứu các cấu trúc hình răng hóa thạch để hiểu về sự tiến hóa của vảy .)
Biến thể từ gần giống
  • Denticulate (tính từ): các cấu trúc nhỏ hình răng hoặc khía răng cưa.
    • The leaf margin is denticulate. (Rìa hình răng cưa nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Toothlet: Răng con, răng nhỏ (ít phổ biến hơn).
  • Odontode: Một thuật ngữ chuyên ngành hơn để chỉ các cấu trúc giống răng trong da của động vật xương sống.
denticle

A scientist examines the denticles on a shark's skin under a microscope.

danh từ
  1. răng nhỏ

Từ gần giống