tentacle

/'tentəkl/
danh từ
  1. (động vật học) tua cảm, xúc tu
  2. (thực vật học) lông tuyến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tentacle"

tentacle
An octopus uses its tentacle to reach for a seashell.