denticulé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Khía răng mịn: Dùng để mô tả mép lá hoặc cánh hoa có các khía nhỏ, mịn, đều đặn giống như những chiếc răng nhỏ.
- (Kiến trúc) Có (trang trí hình) răng vuông: Dùng để mô tả một kiểu trang trí kiến trúc bao gồm một loạt các khối hình vuông nhỏ, giống như những chiếc răng, được xếp đều đặn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La feuille de cette plante est denticulée. (Lá của loại cây này có mép khía răng mịn.)
- La corniche est ornée d'une frise denticulée. (Phần mái đua được trang trí bằng một đường viền có hình răng vuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "denticulé" thường được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành về thực vật học và kiến trúc. Trong hội họa hoặc điêu khắc, nó cũng có thể được dùng để mô tả các chi tiết trang trí tương tự.
Biến thể và từ gần giống
- Dentelure (danh từ giống cái): Chỉ bản thân đường viền trang trí hình răng vuông trong kiến trúc.
- La dentelure de la corniche est très fine. (Đường viền răng cưa của mái đua rất tinh xảo.)
- Denté (tính từ): Có răng, có khía răng (nói chung, các khía thường to và thưa hơn so với "denticulé").
- Une feuille dentée. (Một chiếc lá có khía răng.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong thực vật học) Crénelé: Có khía tròn (thay vì nhọn hoặc vuông).
- (Trong kiến trúc) À denticules: Có các chi tiết hình răng nhỏ.
tính từ
- (thực vật học) khía răng mịn
- (kiến trúc) có (trang trí hình) răng vuông