denticulé

Học thuật
Thân thiện
denticulé

Une feuille denticulée est accrochée à une branche.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) Khía răng mịn: Dùng để mô tả mép hoặc cánh hoa các khía nhỏ, mịn, đều đặn giống như những chiếc răng nhỏ.
    • (Kiến trúc) (trang trí hình) răng vuông: Dùng để mô tả một kiểu trang trí kiến trúc bao gồm một loạt các khối hình vuông nhỏ, giống như những chiếc răng, được xếp đều đặn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La feuille de cette plante est denticulée. ( của loại cây này mép khía răng mịn.)
    • La corniche est ornée d'une frise denticulée. (Phần mái đua được trang trí bằng một đường viền hình răng vuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "denticulé" thường được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành về thực vật học kiến trúc. Trong hội họa hoặc điêu khắc, cũng có thể được dùng để mô tả các chi tiết trang trí tương tự.
Biến thể từ gần giống
  • Dentelure (danh từ giống cái): Chỉ bản thân đường viền trang trí hình răng vuông trong kiến trúc.
    • La dentelure de la corniche est très fine. (Đường viền răng cưa của mái đua rất tinh xảo.)
  • Denté (tính từ): răng, khía răng (nói chung, các khía thường to thưa hơn so với "denticulé").
    • Une feuille dentée. (Một chiếc khía răng.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong thực vật học) Crénelé: khía tròn (thay vì nhọn hoặc vuông).
  • (Trong kiến trúc) À denticules: các chi tiết hình răng nhỏ.
denticulé

Une feuille denticulée est accrochée à une branche.

tính từ
  1. (thực vật học) khía răng mịn
  2. (kiến trúc) (trang trí hình) răng vuông

Từ gần giống

Từ chứa "denticulé"