denticule

Học thuật
Thân thiện
denticule

Une rangée de denticules orne la corniche du bâtiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Răng nhỏ: Một chiếc răng rất nhỏ hoặc một phần hình dạng giống răng.
    • (Kiến trúc) Trang trí hình răng vuông: Trong kiến trúc cổ điển, đâymột loại trang trí bao gồm một loạt các khối nhỏ, hình chữ nhật hoặc vuông, được sắp xếp đều đặn thành hàng, thường thấy dưới các đầu cột hoặc dưới các đường gờ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La frise est ornée d'une rangée de denticules. (Đường viền được trang trí bằng một hàng các hình răng vuông.)
    • Les denticules sont un motif courant dans l'architecture corinthienne. (Các trang trí hình răng vuôngmột họa tiết phổ biến trong kiến trúc Corinth.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Denticule" chủ yếumột thuật ngữ chuyên ngành, được sử dụng trong các lĩnh vực như kiến trúc, cổ sinh vật học (để mô tả các cấu trúc nhỏ hình răng trên cơ thể một số sinh vật) hoặc giải phẫu học.
Biến thể từ gần giống
  • Denticulé, denticulée (tính từ): hình răng nhỏ, được trang trí bằng các hình răng vuông.
    • Une corniche denticulée. (Một đường gờ mái được trang trí bằng hình răng vuông.)
  • Dentelure (danh từ giống cái): Chỉ toàn bộ dải trang trí hoặc hàng các .
  • Dent (danh từ giống cái): Răng (nghĩa gốc phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • (Trong kiến trúc): Motif en dents de scie (họa tiết hình răng cưa - nhưng khác biệt về hình dạng).
  • (Nghĩa răng nhỏ): Petite dent.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
denticule

Une rangée de denticules orne la corniche du bâtiment.

  1. răng nhỏ
  2. (kiến trúc) trang trí hình răng vuông

Từ gần giống

Từ chứa "denticule"