denticule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Răng nhỏ: Một chiếc răng rất nhỏ hoặc một phần có hình dạng giống răng.
- (Kiến trúc) Trang trí hình răng vuông: Trong kiến trúc cổ điển, đây là một loại trang trí bao gồm một loạt các khối nhỏ, hình chữ nhật hoặc vuông, được sắp xếp đều đặn thành hàng, thường thấy dưới các đầu cột hoặc dưới các đường gờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La frise est ornée d'une rangée de denticules. (Đường viền được trang trí bằng một hàng các hình răng vuông.)
- Les denticules sont un motif courant dans l'architecture corinthienne. (Các trang trí hình răng vuông là một họa tiết phổ biến trong kiến trúc Corinth.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Denticule" chủ yếu là một thuật ngữ chuyên ngành, được sử dụng trong các lĩnh vực như kiến trúc, cổ sinh vật học (để mô tả các cấu trúc nhỏ hình răng trên cơ thể một số sinh vật) hoặc giải phẫu học.
Biến thể và từ gần giống
- Denticulé, denticulée (tính từ): Có hình răng nhỏ, được trang trí bằng các hình răng vuông.
- Une corniche denticulée. (Một đường gờ mái được trang trí bằng hình răng vuông.)
- Dentelure (danh từ giống cái): Chỉ toàn bộ dải trang trí hoặc hàng các .
- Dent (danh từ giống cái): Răng (nghĩa gốc và phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- (Trong kiến trúc): Motif en dents de scie (họa tiết hình răng cưa - nhưng khác biệt về hình dạng).
- (Nghĩa răng nhỏ): Petite dent.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- răng nhỏ
- (kiến trúc) trang trí hình răng vuông