tentacule

Học thuật
Thân thiện
tentacule

Le poulpe utilise ses tentacules pour saisir un coquillage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tua cảm, tua cảm xúc (động vật học): Một phần cơ thể dài, mềm dẻo có thể co duỗi được, thường một số loài động vật không xương sống (như mực, bạch tuộc, sứa) dùng để cảm nhận, bám giữ hoặc di chuyển.
    • Phần vươn ra, phần tỏa rộng ra (nghĩa bóng): Một phần của một tổ chức, hệ thống hoặc thực thể nào đó xu hướng mở rộng ảnh hưởng hoặc phạm vi ra xung quanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • La pieuvre utilise ses tentacules pour attraper ses proies. (Con bạch tuộc sử dụng những tua cảm của để bắt con mồi.)
    • Les méduses ont de longs tentacules urticants. (Những con sứa những tua cảm dài gây ngứa.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • L'entreprise étend ses tentacules sur le marché international. (Công ty đang mở rộng phạm vi ảnh hưởng của mình ra thị trường quốc tế.)
    • Ville qui étend des tentacules. (Thành phố vươn rộng ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les tentacules du pouvoir": Sự mở rộng, ảnh hưởng lan tỏa của quyền lực.

    • Il craignait les tentacules du pouvoir absolu. (Anh ta sợ sự mở rộng ảnh hưởng của quyền lực tuyệt đối.)
  • "Être pris dans les tentacules de...": Bị cuốn vào, bị mắc kẹt trong ảnh hưởng hoặc sự kiểm soát của một thứ đó.

    • Il était pris dans les tentacules de la bureaucratie. (Anh ta bị mắc kẹt trong mạng lưới của bộ máy hành chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Tentaculaire (tính từ): nhiều tua cảm; (nghĩa bóng) lan rộng, mở rộng ra nhiều phía.
    • Une organisation tentaculaire. (Một tổ chức phạm vi hoạt động rộng khắp.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Bras (cánh tay - dùng trong văn học hoặc cách nói hình tượng cho bạch tuộc).
  • Nghĩa bóng: Extension (phần mở rộng), influence (ảnh hưởng), emprise (sự chi phối, sự khống chế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tentacule" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tentacule". Tuy nhiên, hình ảnh "tentacule" thường xuất hiện trong các phép ẩn dụ để miêu tả sự mở rộng hoặc kiểm soát.)

tentacule

Le poulpe utilise ses tentacules pour saisir un coquillage.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) tua cảm xúc tu
  2. (nghĩa bóng) phần vươn ra, phần tỏa rộng ra
    • Ville qui étend des tentacules
      thành phố vươn rộng ra

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tentacule"