dentifrice

/'dentifris/
Học thuật
Thân thiện
dentifrice

She squeezes a small amount of dentifrice onto her toothbrush.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất dùng để làm sạch răng: Một chất dạng bột, kem hoặc gel được sử dụng với bàn chải để làm sạch bảo vệ răng.
    • Sản phẩm vệ sinh răng miệng: Một thuật ngữ chung cho các sản phẩm như kem đánh răng hoặc bột đánh răng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fluoride is a common ingredient in modern dentifrice. (Fluoride một thành phần phổ biến trong chất đánh răng hiện đại.)
    • The dentist recommended a dentifrice for sensitive teeth. (Nha sĩ đã đề xuất một loại kem đánh răng dành cho răng nhạy cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Therapeutic dentifrice": Chất đánh răng công dụng điều trị, thường chứa các thành phần đặc biệt để giảm ê buốt, chống viêm nướu hoặc ngừa sâu răng.
    • This therapeutic dentifrice helps control tartar buildup. (Chất đánh răng điều trị này giúp kiểm soát sự hình thành cao răng.)
Biến thể từ gần giống
  • Toothpaste (n): Kem đánh răng (dạng phổ biến nhất của "dentifrice").
  • Tooth powder (n): Bột đánh răng (một dạng khác của "dentifrice").
Từ đồng nghĩa
  • Tooth cleaner: Chất làm sạch răng.
  • Oral cleanser: Chất tẩy rửa răng miệng.
Lưu ý
  • "Dentifrice" một từ tính học thuật chuyên môn hơn, thường được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa, nha khoa hoặc trên nhãn mác sản phẩm. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "toothpaste" (kem đánh răng) được sử dụng phổ biến hơn.
dentifrice

She squeezes a small amount of dentifrice onto her toothbrush.

danh từ
  1. bột đánh răng, phòng đánh răng