dentifrice

/'dentifris/
danh từ giống đực
  1. thuốc đánh răng
tính từ
  1. xem (danh từ giống đực)
    • Savon dentifrice
      phòng (đánh) răng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "dentifrice"

dentifrice
Une personne presse du dentifrice sur une brosse à dents.