dentifrice
/'dentifris/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuốc đánh răng: Chất dạng kem, bột hoặc gel dùng để làm sạch răng và thơm miệng, thường được sử dụng với bàn chải đánh răng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- N'oublie pas d'acheter du dentifrice au supermarché. (Đừng quên mua thuốc đánh răng ở siêu thị.)
- Ce dentifrice au fluor aide à prévenir les caries. (Loại thuốc đánh răng có fluor này giúp ngăn ngừa sâu răng.)
- Il a changé de dentifrice pour un produit plus naturel. (Anh ấy đã đổi sang một loại thuốc đánh răng tự nhiên hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dentifrice" thường được dùng như một danh từ không đếm được (không có số nhiều) khi nói chung về sản phẩm.
- Le dentifrice est un produit d'hygiène quotidienne. (Thuốc đánh răng là một sản phẩm vệ sinh hàng ngày.)
- Khi muốn chỉ các loại hoặc tuýp thuốc đánh răng cụ thể, có thể dùng số nhiều.
- Il a testé plusieurs dentifrices blanchissants. (Anh ấy đã thử nghiệm nhiều loại thuốc đánh răng làm trắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pâte dentifrice (cụm danh từ): Cách nói đầy đủ hơn, đồng nghĩa với "dentifrice".
- Une pâte dentifrice efficace. (Một loại kem đánh răng hiệu quả.)
- Savon dentifrice (cụm danh từ): Xà phòng đánh răng (một dạng cổ điển hơn của sản phẩm vệ sinh răng miệng).
- Mon grand-père utilisait encore un savon dentifrice. (Ông tôi vẫn còn dùng xà phòng đánh răng.)
Từ đồng nghĩa
- Pâte à dents (danh từ giống cái, thông tục): Kem đánh răng.
- Où est la pâte à dents ? (Kem đánh răng đâu rồi?)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ "dentifrice").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dentifrice").
danh từ giống đực
- thuốc đánh răng
tính từ
- xem (danh từ giống đực)
- Savon dentifricexà phòng (đánh) răng