dentin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngà răng: Lớp mô cứng, có màu vàng nhạt, tạo nên phần chính của thân răng, nằm bên dưới men răng và bao quanh buồng tủy răng. Nó cứng hơn xương nhưng không cứng bằng men răng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cavities that reach the dentin can cause tooth sensitivity. (Các lỗ sâu răng ăn vào đến ngà răng có thể gây ra tình trạng ê buốt răng.)
- Dentin is less mineralized and more porous than enamel. (Ngà răng ít được khoáng hóa và có nhiều lỗ xốp hơn so với men răng.)
- The dentist explained that the pain was due to exposed dentin. (Nha sĩ giải thích rằng cơn đau là do ngà răng bị lộ ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Primary dentin": Ngà răng nguyên thủy, được hình thành trong quá trình phát triển của răng.
- Primary dentin forms before the tooth erupts into the mouth. (Ngà răng nguyên thủy hình thành trước khi răng mọc lên trong miệng.)
- "Secondary dentin": Ngà răng thứ cấp, được tạo ra liên tục với tốc độ chậm sau khi răng đã mọc.
- Secondary dentin deposition can reduce the size of the pulp chamber over time. (Sự lắng đọng ngà răng thứ cấp có thể làm giảm kích thước buồng tủy theo thời gian.)
- "Tertiary dentin" (Reactionary/Reparative dentin): Ngà răng thứ ba (Ngà răng phản ứng/Sửa chữa), được tạo ra cục bộ bởi tế bào tạo ngà để đáp ứng với kích thích như sâu răng hoặc mòn răng.
- The formation of tertiary dentin is a defensive mechanism of the tooth. (Sự hình thành ngà răng thứ ba là một cơ chế phòng vệ của răng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dentine: (Danh từ) Cách viết khác, đồng nghĩa với "dentin", thường được sử dụng trong tiếng Anh-Anh.
- Dentine hypersensitivity is a common dental problem. (Ê buốt ngà răng là một vấn đề nha khoa phổ biến.)
- Dentinal (Tính từ): Thuộc về ngà răng.
- The dentinal tubules transmit sensations to the nerve. (Các ống ngà truyền cảm giác đến dây thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Tooth dentin: Ngà răng (cụ thể hóa).
- Dentine: Ngà răng (cách viết khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "dentin")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dentin")
Noun
- xem dentine