Danton

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Một nhà lãnh đạo cách mạng Pháp nổi tiếng: "Danton" tên của Georges Danton, một nhân vật chính trị quan trọng trong Cách mạng Pháp, đặc biệt trong giai đoạn đầu thời kỳ Khủng bố.
    • Biểu tượng của sự hùng biện chủ nghĩa dân tộc cách mạng: Ông được nhớ đến với tài hùng biện mạnh mẽ lập trường kiên quyết bảo vệ nước Pháp trước các thế lực ngoại xâm.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Danton was a key figure in the French Revolution. (Danton một nhân vật chủ chốt trong Cách mạng Pháp.)
    • The speeches of Danton inspired many to defend the new republic. (Những bài diễn văn của Danton đã truyền cảm hứng cho nhiều người bảo vệ nền cộng hòa mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The spirit of Danton": tinh thần quả cảm, hùng biện yêu nước theo cách của Danton.
    • The politician invoked the spirit of Danton in his call to defend the nation. (Chính trị gia đó đã kêu gọi tinh thần Danton trong lời kêu gọi bảo vệ quốc gia.)
Biến thể từ liên quan
  • Dantonist (n): Người ủng hộ hoặc theo tư tưởng của Danton.
  • Dantonesque (adj): Mang phong cách hoặc đặc điểm của Danton, đặc biệt sự hùng biện mạnh mẽ nhiệt huyết cách mạng.
Từ đồng nghĩa
  • Revolutionary orator: Nhà hùng biện cách mạng.
  • Jacobin leader: Nhà lãnh đạo Jacobin (chỉ một phe phái trong Cách mạng Pháp, cần lưu ý bối cảnh lịch sử).
Lưu ý về ngữ cảnh lịch sử
  • Từ "Danton" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, văn học hoặc chính trị khi nói về Cách mạng Pháp. không phải một từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
  • Hành động "công phá pháo đài Pari" (storming of the Bastille) "sự tàn phá của Louis XVI" (the downfall of Louis XVI) những sự kiện lịch sử gắn liền với thời kỳ này, trong đó Danton đóng một vai trò quan trọng.
Noun
  1. nhà lánh đạo cách mạng Pháp, người đã công phá pháo đài Pari ủng hộ sự tàn phá của Louis XVI (1759-1794)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống