denudation
/,di:nju:'deiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lột trần, sự làm trơ ra: Hành động lấy đi lớp che phủ bên ngoài (như quần áo, vỏ cây), để lộ ra bên trong.
- Tình trạng trần trụi, tình trạng bị bóc vỏ: Trạng thái đã bị mất đi lớp che phủ, trở nên trơ trụi.
- Sự tước đoạt, sự lấy đi: Hành động tước bỏ một thứ gì đó (thường là quyền lợi, phẩm giá).
- (Địa lý, Địa chất) Sự bóc mòn: Quá trình tự nhiên làm lộ ra bề mặt đất hoặc đá nền do các tác nhân như gió, nước, băng hà làm xói mòn và mang đi lớp đất đá phủ trên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rapid denudation of the hillside caused serious erosion. (Sự bóc mòn nhanh chóng của sườn đồi đã gây ra xói mòn nghiêm trọng.)
- The denudation of the forest left the land barren. (Việc làm trụi lá rừng đã khiến vùng đất trở nên cằn cỗi.)
- The scandal led to the denudation of his reputation. (Vụ bê bối dẫn đến sự tước đoạt danh tiếng của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Process of denudation": Quá trình bóc mòn (trong địa chất học).
- Geologists study the process of denudation to understand landscape formation. (Các nhà địa chất học nghiên cứu quá trình bóc mòn để hiểu sự hình thành địa hình.)
- "Cultural denudation": Sự tước đoạt văn hóa (nghĩa ẩn dụ).
- The conquest resulted in the cultural denudation of the indigenous people. (Cuộc chinh phục dẫn đến sự tước đoạt văn hóa của người bản địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Denude (động từ): Làm trơ ra, lột trần, bóc mòn.
- The storm denuded the trees of their leaves. (Cơn bão đã làm trụi hết lá cây.)
- Denuded (tính từ): Ở trạng thái bị lột trần, bị bóc mòn.
- The denuded landscape was a result of deforestation. (Cảnh quan trơ trụi là kết quả của nạn phá rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Stripping: Sự lột bỏ, sự tước đi.
- Erosion: Sự xói mòn (nghĩa chuyên ngành địa chất).
- Exposure: Sự phơi bày, sự lộ ra.
- Deforestation: Sự phá rừng, làm trụi cây (một dạng cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "denudation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "denude").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "denudation").
danh từ
- sự lột trần (quần áo, vỏ ngoài...); tình trạng trần trụi, tình trạng bị bóc vỏ, tình trạng trụi lá
- sự tước đoạt, sự lấy đi
- (địa lý,địa chất) sự bóc mòn