dentation

/den'teiʃn/
danh từ
  1. đường viền hình răng; đường cắt kính hình răng
  2. đường răng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dentation"

dentation
The leaf's dentation is clearly visible against the light.