denunciator

/di'nʌnsieitə/
Học thuật
Thân thiện
denunciator

A witness stands in the courtroom as the denunciator.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tố cáo, người tố giác: Một người công khai tố cáo hành vi sai trái, tội ác hoặc một người nào đó với chính quyền hoặc công chúng.
    • Người lên án, người buộc tội: Một người lên tiếng phê phán, chỉ trích mạnh mẽ công khai một người, một hành động hoặc một sự việc họ cho sai trái hoặc đáng lên án.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The anonymous denunciator provided evidence to the police. (Người tố cáo nặc danh đã cung cấp bằng chứng cho cảnh sát.)
    • He was a fierce denunciator of government corruption. (Ông ấy một người lên án gay gắt nạn tham nhũng trong chính phủ.)
    • The article was written by a known denunciator of corporate malpractice. (Bài báo được viết bởi một người chuyên lên án các hành vi phi đạo đức trong kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vai trò lịch sử hoặc chính trị: Trong các bối cảnh lịch sử (như các cuộc cách mạng hoặc chế độ độc tài), "denunciator" có thể chỉ những người tố giác công dân khác với chính quyền, đôi khi động cơ cá nhân.
    • During that era, many people lived in fear of denunciators. (Trong thời kỳ đó, nhiều người sống trong sợ hãi trước những kẻ tố giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Denunciation (n): Sự tố cáo, sự lên án.
    • His public denunciation of the policy sparked a debate. (Sự lên án công khai chính sách của ông đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận.)
  • Denounce (v): Tố cáo, lên án.
    • The leader denounced the act of violence. (Nhà lãnh đạo đã lên án hành vi bạo lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Accuser: Người buộc tội.
  • Informer: Người cung cấp thông tin, người mách lẻo.
  • Whistle-blower: Người tố giác (thường từ bên trong một tổ chức).
Từ trái nghĩa
  • Defender: Người bảo vệ.
  • Supporter: Người ủng hộ.
  • Apologist: Người biện hộ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "denunciator" mang sắc thái trang trọng thường được dùng trong văn cảnh chính trị, pháp hoặc đạo đức nghiêm túc. có thể mang nghĩa tích cực (như một người dũng cảm vạch trần sự thật) hoặc tiêu cực (như một kẻ mách lẻo), tùy thuộc vào ngữ cảnh quan điểm.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "whistle-blower" hoặc "informer" có thể phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh cụ thể.
denunciator

A witness stands in the courtroom as the denunciator.

danh từ
  1. người tố cáo, người tố giác, người vạch mặt
  2. người lên án, người buộc tội

Từ gần giống

Từ chứa "denunciator"