denunciatory

/di'nʌnsiətiv/ Cách viết khác : (denunciatory) /di'nʌnsiətəri/
Học thuật
Thân thiện
denunciatory

The judge's denunciatory remarks warned the defendant of severe consequences.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để tố cáo, để tố giác, để vạch mặt: Mang tính chất chỉ trích, phơi bày tội lỗi hoặc sai trái của ai đó một cách công khai mạnh mẽ.
    • tính chất lên án, tính chất buộc tội: Thể hiện sự lên án, phản đối gay gắt hoặc buộc tội một cách nghiêm khắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The article was filled with denunciatory language against the corrupt officials. (Bài báo chứa đầy ngôn từ tố cáo nhắm vào các quan chức tham nhũng.)
    • His speech took a denunciatory tone, blaming the company for the environmental disaster. (Bài phát biểu của ông ấy mang giọng điệu lên án, đổ lỗi cho công ty về thảm họa môi trường.)
    • She received a denunciatory letter accusing her of betrayal. ( ấy nhận được một bức thư tính chất buộc tội, cáo buộc phản bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chính luận hoặc báo chí: Thường dùng để mô tả phong cách viết hoặc nói công kích, vạch trần.

    • The journalist's denunciatory style made her both feared and respected. (Phong cách tố cáo của nữ nhà báo khiến vừa bị sợ hãi vừa được kính trọng.)
  • Trong bối cảnh pháp hoặc đạo đức: Dùng để mô tả lời lẽ mang tính kết tội mạnh mẽ.

    • The prosecutor's closing argument was fiercely denunciatory. (Lời tuyên bố cuối cùng của công tố viên mang tính buộc tội dữ dội.)
Biến thể từ gần giống
  • Denunciation (danh từ): Sự tố cáo, sự lên án.

    • His public denunciation of the policy sparked a debate. (Sự lên án công khai của ông về chính sách đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận.)
  • Denounce (động từ): Tố cáo, lên án.

    • The leader denounced the act of violence. (Nhà lãnh đạo lên án hành động bạo lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Accusatory: Mang tính buộc tội, kết tội.
  • Condemnatory: Mang tính lên án, kết án.
  • Invective: Chửi rủa, lăng mạ (thường chỉ ngôn từ).
Thành ngữ liên quan
  • To launch a denunciatory attack: Mở một đợt tấn công bằng lời lẽ buộc tội/lên án.
    • The opposition launched a denunciatory attack on the government's new tax plan. (Phe đối lập mở một đợt tấn công lên án kế hoạch thuế mới của chính phủ.)
denunciatory

The judge's denunciatory remarks warned the defendant of severe consequences.

tính từ
  1. để tố cáo, để tố giác, để vạch mặt
  2. tính chất lên án, tính chất buộc tội

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống